ngữ pháp sc1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:12 PM on 12/27/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

입니다/입니까?

2
New cards

은/는

tiểu từ chủ ngữ, so sánh. nhấn mạnh vị ngữ

3
New cards

을/ 를

tiểu từ tân ngữ

4
New cards

이/가

tiểu từ chủ ngữ. đi với tính từ. nhấn mạnh chủ ngữ

5
New cards

습니다/ㅂ니다

đuôi câu trang trọng

6
New cards

아요/어요

đuôi câu thân mật

7
New cards

이에요/예요

hiện tại

8
New cards

sự tồn tại của sự vât. đích đến của 1 hành động

9
New cards

에서

diễn tả nơi diễn ra hoạt động

10
New cards

고 싶다

muốn

11
New cards

고 싶어 하다

muốn( trừ tôi và bạn)

12
New cards

하고

và(nối 2 danh từ)

13
New cards

(으)세요

bình thường, không trang trọng, đưa ra lời khuyên đề nghị nhận xét một cách lễ phép

hãy, vui lòng, xin mời

14
New cards

(으)로

hướng, phía, phương thức thực hiện hành động

15
New cards

(으)세요?

câu hỏi lịch sự hỏi người lớn hơn

16
New cards

부터 까지

từ mấy giờ đến mấy giờ

17
New cards

안 V/A

không

18
New cards

V/A 지 않다

KHÔNG

19
New cards

cũng

20
New cards

(으)ㄹ 거예요

tương lai,phỏng đoán(chắc là, tôi nghĩ là)

21
New cards

께서 (으)십나다

kính ngữ

22
New cards

chỉ

23
New cards

(으) ㄹ까요?

chúng ta hãy

24
New cards

(으)ㅂ시다

hãy

25
New cards

(이)랑

26
New cards

suy đoán

27
New cards

2 hdong xảy ra liên tiếp hdong này kết thúc rồi đến hd khác

28
New cards

지만

nhưng

29
New cards

(으)십시오

hãy, vui lòng

30
New cards

아서/어서

2hd xảy ra liên tiếp hd trước là tiền đề quyết định hd sau

31
New cards

에게,한테

đến

32
New cards

와/과

33
New cards

(으)ㄹ 수 있다/없다

có thể/ không thể

34
New cards

이어서/여서

vì(là nguyên nhân xảy ra hd của vế sau)

35
New cards

에서 까지

từ đến (khoảng cách)

36
New cards

에께(서)/한테(서)

từ

37
New cards

không thể

38
New cards

지 못하다

KHÔNG THỂ

39
New cards

보다 N

hơn N

40
New cards

아/어 주다

nhờ ai đó giúp đỡ hay làm gì đó cho

41
New cards

V+지 말다

đừng làm gì

42
New cards

A/V+(으)니까

vì(phán đoán chủ quan)

43
New cards

N+(이)니까

vì(phán đoán or suy nghĩ của người nói cho mệnh lệnh, lời hứa, đề nghị)

44
New cards

한자어 수

hán hàn

thứ, ngày, tháng,năm,sđt, giá cả

45
New cards

고유어 수

thuần hàn

tuổi, giờ, số đếm, stt

46
New cards

무엇

gì, cái gì

47
New cards

뭐/뭘

48
New cards

언제

khi nào

49
New cards

얼마

bao nhiêu

50
New cards

mấy

51
New cards

다른

khác

52
New cards

떠들다

làm

53
New cards

V 아 줄까요

đề nghị muốn giúp làm gì cho người khác

54
New cards

(이)지요?

đúng chứ(xác nhận lại)

55
New cards

đó

56
New cards

kia