Kanji 7-3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:55 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

さつ: (đơn vị đếm sách, vở)

2
New cards

再び

ふたたび: một lần nữa, lại

3
New cards

再会

さいかい: tái ngộ, gặp lại

4
New cards

再開

さいかい: bắt đầu lại, mở lại

5
New cards

再提出

さいていしゅつ: nộp lại, gửi lại

6
New cards

古典

こてん: cổ điển, tác phẩm cổ điển

7
New cards

典型的な

てんけいてきな: điển hình, đặc trưng

8
New cards

豊かな

ゆたかな: phong phú, giàu có

9
New cards

農家

のうか: nhà nông, nông dân

10
New cards

農業

のうぎょう: nông nghiệp

11
New cards

農作物

のうさくぶつ: nông sản

12
New cards

農薬

のうやく: thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật

13
New cards

濃厚な

のうこうな: đậm đà, đậm đặc (mùi vị, nồng độ)

14
New cards

濃度

のうど: nồng độ

15
New cards

濃い

こい: đậm, đặc (màu sắc, chất lỏng)

16
New cards

振る舞う

ふるまう: cư xử, hành xử; đãi (ăn uống)

17
New cards

身振り

みぶり: cử chỉ, điệu bộ

18
New cards

振り返る

ふりかえる: nhìn lại, quay đầu lại

19
New cards

振り込む

ふりこむ: chuyển khoản (ngân hàng)

20
New cards

震える

ふるえる: run rẩy, rung động

21
New cards

地震

じしん: động đất

22
New cards

大臣

だいじん: bộ trưởng

23
New cards

副大臣

ふくだいじん: phó bộ trưởng, thứ trưởng

24
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ: tủ lạnh

25
New cards

貯蔵

ちょぞう: lưu trữ, bảo quản (kho bãi)

26
New cards

心臓

しんぞう: tim (cơ quan nội tạng)

27
New cards

堅実な

けんじつな: vững chắc, chắc chắn, thiết thực

28
New cards

緊張

きんちょう: căng thẳng, lo lắng

29
New cards

緊張感

きんちょうかん: cảm giác căng thẳng

30
New cards

賢い

かしこい: thông minh, sáng suốt

31
New cards

賢明な

けんめいな: khôn ngoan, sáng suốt

32
New cards

掃く

はく: quét (nhà, rác)

33
New cards

清掃

せいそう: vệ sinh, dọn dẹp (trang trọng)

34
New cards

大掃除

おおそうじ: tổng vệ sinh

35
New cards

侵す

おかす: xâm phạm, xâm lấn (quyền lợi, lãnh thổ)

36
New cards

侵入

しんにゅう: xâm nhập

37
New cards

寝る

ねる: ngủ

38
New cards

寝付きが悪い

ねつきがわるい: khó ngủ, trằn trọc

39
New cards

寝不足

ねぶそく: thiếu ngủ

40
New cards

寝際

ねぎわ: lúc sắp ngủ, lúc chợp mắt

41
New cards

寝室

しんしつ: phòng ngủ

42
New cards

販売

はんばい: bán hàng, việc bán lẻ

43
New cards

財布

さいふ: ví tiền

44
New cards

財産

ざいさん: tài sản