1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
冊
さつ: (đơn vị đếm sách, vở)
再び
ふたたび: một lần nữa, lại
再会
さいかい: tái ngộ, gặp lại
再開
さいかい: bắt đầu lại, mở lại
再提出
さいていしゅつ: nộp lại, gửi lại
古典
こてん: cổ điển, tác phẩm cổ điển
典型的な
てんけいてきな: điển hình, đặc trưng
豊かな
ゆたかな: phong phú, giàu có
農家
のうか: nhà nông, nông dân
農業
のうぎょう: nông nghiệp
農作物
のうさくぶつ: nông sản
農薬
のうやく: thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
濃厚な
のうこうな: đậm đà, đậm đặc (mùi vị, nồng độ)
濃度
のうど: nồng độ
濃い
こい: đậm, đặc (màu sắc, chất lỏng)
振る舞う
ふるまう: cư xử, hành xử; đãi (ăn uống)
身振り
みぶり: cử chỉ, điệu bộ
振り返る
ふりかえる: nhìn lại, quay đầu lại
振り込む
ふりこむ: chuyển khoản (ngân hàng)
震える
ふるえる: run rẩy, rung động
地震
じしん: động đất
大臣
だいじん: bộ trưởng
副大臣
ふくだいじん: phó bộ trưởng, thứ trưởng
冷蔵庫
れいぞうこ: tủ lạnh
貯蔵
ちょぞう: lưu trữ, bảo quản (kho bãi)
心臓
しんぞう: tim (cơ quan nội tạng)
堅実な
けんじつな: vững chắc, chắc chắn, thiết thực
緊張
きんちょう: căng thẳng, lo lắng
緊張感
きんちょうかん: cảm giác căng thẳng
賢い
かしこい: thông minh, sáng suốt
賢明な
けんめいな: khôn ngoan, sáng suốt
掃く
はく: quét (nhà, rác)
清掃
せいそう: vệ sinh, dọn dẹp (trang trọng)
大掃除
おおそうじ: tổng vệ sinh
侵す
おかす: xâm phạm, xâm lấn (quyền lợi, lãnh thổ)
侵入
しんにゅう: xâm nhập
寝る
ねる: ngủ
寝付きが悪い
ねつきがわるい: khó ngủ, trằn trọc
寝不足
ねぶそく: thiếu ngủ
寝際
ねぎわ: lúc sắp ngủ, lúc chợp mắt
寝室
しんしつ: phòng ngủ
販売
はんばい: bán hàng, việc bán lẻ
財布
さいふ: ví tiền
財産
ざいさん: tài sản