UNIT 6 - GENDER EQUALITY

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1

respect

sự tôn trọng; tôn trọng

2

equal

bình đẳng

3

challenge

thử thách

4

progress

sự tiến bộ

5

justice

công lý

6

legislation

pháp luật

7

access

quyền tiếp cận

8

support

sự ủng hộ

9

participate

tham gia

10

barrier

rào cản

11

stereotype

khuôn mẫu xã hội, định kiến

12

role model

hình mẫu lý tưởng

13

responsibility

trách nhiệm

14

traditional

truyền thống

15

cultural

thuộc văn hóa

16

feminism

chủ nghĩa nữ quyền

17

inequality

sự bất bình đẳng

18

inclusion

sự bao gồm, sự hòa nhập

19

prejudice = stereotype

thành kiến, định kiến

20

empowerment

sự trao quyền

21

discrimination

sự phân biệt đối xử

22

representation

sự đại diện

23

stereotype

định kiến xã hội

24

bias

sự thiên vị

25

tolerance

sự khoan dung, sự chịu đựng

26

victim

nạn nhân

27

equality law

luật bình đẳng

28

maternity leave

nghỉ thai sản

29

paternity leave

nghỉ phép dành cho bố

30

sexism

phân biệt giới tính

31

wage gap

khoảng cách tiền lương

32

harassment

sự quấy rối

33

quota

hạn ngạch

34

privilege

đặc quyền

35

equal pay

trả lương công bằng

36

gender equality

bình đẳng giới

37

equal rights

quyền bình đẳng

38

fight discrimination

chống lại sự phân biệt đối xử

39

break stereotypes

phá bỏ định kiến

40

gender bias

định kiến giới

41

equal opportunity

cơ hội bình đẳng

42

gender gap

khoảng cách giới

43

wage gap

khoảng cách tiền lương

44

sexual harassment

quấy rối tình dục

45

gender roles

vai trò giới

46

promote equality

thúc đẩy sự bình đẳng

47

empower women

trao quyền cho phụ nữ

48

gender discrimination

phân biệt đối xử về giới

49

maternity leave

nghỉ thai sản

50

paternity leave

nghỉ phép cha

51

equal pay

trả lương công bằng

52

challenge norms

thách thức các chuẩn mực

53

social justice

công bằng xã hội

54

inclusive society

xã hội bao gồm mọi người

55

raise awareness

nâng cao nhận thức

56

exacerbate

làm trầm trọng

57

impede = hinder = hamper

cản trở

58

disparity

sự phân biệt

59

well-being

sức khoẻ

60

cultural norm

chuẩn mực văn hoá