1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
respect
sự tôn trọng; tôn trọng
equal
bình đẳng
challenge
thử thách
progress
sự tiến bộ
justice
công lý
legislation
pháp luật
access
quyền tiếp cận
support
sự ủng hộ
participate
tham gia
barrier
rào cản
stereotype
khuôn mẫu xã hội, định kiến
role model
hình mẫu lý tưởng
responsibility
trách nhiệm
traditional
truyền thống
cultural
thuộc văn hóa
feminism
chủ nghĩa nữ quyền
inequality
sự bất bình đẳng
inclusion
sự bao gồm, sự hòa nhập
prejudice = stereotype
thành kiến, định kiến
empowerment
sự trao quyền
discrimination
sự phân biệt đối xử
representation
sự đại diện
stereotype
định kiến xã hội
bias
sự thiên vị
tolerance
sự khoan dung, sự chịu đựng
victim
nạn nhân
equality law
luật bình đẳng
maternity leave
nghỉ thai sản
paternity leave
nghỉ phép dành cho bố
sexism
phân biệt giới tính
wage gap
khoảng cách tiền lương
harassment
sự quấy rối
quota
hạn ngạch
privilege
đặc quyền
equal pay
trả lương công bằng
gender equality
bình đẳng giới
equal rights
quyền bình đẳng
fight discrimination
chống lại sự phân biệt đối xử
break stereotypes
phá bỏ định kiến
gender bias
định kiến giới
equal opportunity
cơ hội bình đẳng
gender gap
khoảng cách giới
wage gap
khoảng cách tiền lương
sexual harassment
quấy rối tình dục
gender roles
vai trò giới
promote equality
thúc đẩy sự bình đẳng
empower women
trao quyền cho phụ nữ
gender discrimination
phân biệt đối xử về giới
maternity leave
nghỉ thai sản
paternity leave
nghỉ phép cha
equal pay
trả lương công bằng
challenge norms
thách thức các chuẩn mực
social justice
công bằng xã hội
inclusive society
xã hội bao gồm mọi người
raise awareness
nâng cao nhận thức
exacerbate
làm trầm trọng
impede = hinder = hamper
cản trở
disparity
sự phân biệt
well-being
sức khoẻ
cultural norm
chuẩn mực văn hoá