1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
La agencia (n)
Công ty cung cấp dịch vụ.
El autobús (n) |
Xe buýt.
La aventura (n)
Cuộc phiêu lưu
La ayuda (n)
Sự giúp đỡ.
La bici (bicicleta) (n)
Xe đạp.
El billete (n)
Vé.
El bono (n)
Thẻ đi lại trong một khoảng thời gian.
El caballo (n)
Con ngựa.
La cala (n)
Bãi biển nhỏ.
La ciudad (n)
Thành phố.
Coger (v)
Nắm, lấy
Cómodo/a (adj)
Thoải mái.
Contaminante (adj)
Gây ô nhiễm.
Costar (v)
Có giá.
El cruce (n)
Giao lộ.
Cruzar (v)
Băng qua.
Dar las gracias (phr)
Cảm ơn.
La gastronomía (n)
Nghệ thuật ẩm thực.
Girar (v)
Xoay
Hay que (phr)
Cần phải.
Interesante (adj)
Thú vị
Ir (v)
Đi.
Izquierda (adj)
Bên trái.
Limpio/a (adj)
Sạch sẽ.
El mapa (n)
Bản đồ.
Medio/a (adj)
Một nửa.
Mejor (adj)
Tốt hơn.
El metro (n)
Tàu điện ngầm
La montaña (n)
Núi.
Necesitar (v)
Cần.
La parada (n)
Điểm dừng.
El pasaporte (n)
Hộ chiếu.
Peor (adj)
Tệ hơn.
El pie (n)
Chân.
La playa (n)
Bãi biển.
Puntual (adj)
Đúng giờ.
Rápido/a (adj)
Nhanh.
Recto/a (adj)
Thẳng.
Rico/a (adj)
1. Giàu có. 2. Ngon.
Từ vựng + Mạo từ + Loại từNghĩa | |
La agencia (n) | Công ty cung cấp dịch vụ. |
El autobús (n) | Xe buýt. |
La aventura (n) | Cuộc phiêu lưu. |
La ayuda (n) | Sự giúp đỡ. |
La bici (bicicleta) (n) | Xe đạp. |
El billete (n) | Vé. |
El bono (n) | Thẻ đi lại trong một khoảng thời gian. |
El caballo (n) | Con ngựa. |
La cala (n) | Bãi biển nhỏ. |
La ciudad (n) | Thành phố. |
Coger (v) | Nắm, lấy. |
Cómodo/a (adj) | Thoải mái. |
Contaminante (adj) | Gây ô nhiễm. |
Costar (v) | Có giá. |
El cruce (n) | Giao lộ. |
Cruzar (v) | Băng qua. |
Dar las gracias (phr) | Cảm ơn. |
La gastronomía (n) | Nghệ thuật ẩm thực. |
Girar (v) | Xoay. |
Hay que (phr) | Cần phải. |
Interesante (adj) | Thú vị. |
Ir (v) | Đi. |
Izquierda (adj) | Bên trái. |
Limpio/a (adj) | Sạch sẽ. |
El mapa (n) | Bản đồ. |
Medio/a (adj) | Một nửa. |
Mejor (adj) | Tốt hơn. |
El metro (n) | Tàu điện ngầm. |
La montaña (n) | Núi. |
Necesitar (v) | Cần. |
La parada (n) | Điểm dừng. |
El pasaporte (n) | Hộ chiếu. |
Peor (adj) | Tệ hơn. |
El pie (n) | Chân. |
El plano (n) | Bản vẽ. |
La playa (n) | Bãi biển. |
Puntual (adj) | Đúng giờ. |
Rápido/a (adj) | Nhanh. |
Recto/a (adj) | Thẳng. |
Rico/a (adj) | 1. Giàu có. 2. Ngon. |
El submarinismo (n) |
Từ vựng + Mạo từ + Loại từNghĩa | |
La agencia (n) | Công ty cung cấp dịch vụ. |
El autobús (n) | Xe buýt. |
La aventura (n) | Cuộc phiêu lưu. |
La ayuda (n) | Sự giúp đỡ. |
La bici (bicicleta) (n) | Xe đạp. |
El billete (n) | Vé. |
El bono (n) | Thẻ đi lại trong một khoảng thời gian. |
El caballo (n) | Con ngựa. |
La cala (n) | Bãi biển nhỏ. |
La ciudad (n) | Thành phố. |
Coger (v) | Nắm, lấy. |
Cómodo/a (adj) | Thoải mái. |
Contaminante (adj) | Gây ô nhiễm. |
Costar (v) | Có giá. |
El cruce (n) | Giao lộ. |
Cruzar (v) | Băng qua. |
Dar las gracias (phr) | Cảm ơn. |
La gastronomía (n) | Nghệ thuật ẩm thực. |
Girar (v) | Xoay. |
Hay que (phr) | Cần phải. |
Interesante (adj) | Thú vị. |
Ir (v) | Đi. |
Izquierda (adj) | Bên trái. |
Limpio/a (adj) | Sạch sẽ. |
El mapa (n) | Bản đồ. |
Medio/a (adj) | Một nửa. |
Mejor (adj) | Tốt hơn. |
El metro (n) | Tàu điện ngầm. |
La montaña (n) | Núi. |
Necesitar (v) | Cần. |
La parada (n) | Điểm dừng. |
El pasaporte (n) | Hộ chiếu. |
Peor (adj) | Tệ hơn. |
El pie (n) | Chân. |
El plano (n) | Bản vẽ. |
La playa (n) | Bãi biển. |
Puntual (adj) | Đúng giờ. |
Rápido/a (adj) | Nhanh. |
Recto/a (adj) | Thẳng. |
Rico/a (adj) | 1. Giàu có. 2. Ngon. |
El submarinismo (n) |
El submarinismo (n)
Lặn biển
La tarjeta (n)
Thẻ.
El transporte (n)
Phương tiện giao thông.
El tranvía (n)
Xe điện
Las vacaciones (n)
Kỳ nghỉ.
Viajar (v)
Đi du lịch.
El viaje (n)
Chuyến đi.