Unidad 5

Từ vựng + Mạo từ + Loại từNghĩa

La agencia (n)

Công ty cung cấp dịch vụ.

El autobús (n)

Xe buýt.

La aventura (n)

Cuộc phiêu lưu.

La ayuda (n)

Sự giúp đỡ.

La bici (bicicleta) (n)

Xe đạp.

El billete (n)

Vé.

El bono (n)

Thẻ đi lại trong một khoảng thời gian.

El caballo (n)

Con ngựa.

La cala (n)

Bãi biển nhỏ.

La ciudad (n)

Thành phố.

Coger (v)

Nắm, lấy.

Cómodo/a (adj)

Thoải mái.

Contaminante (adj)

Gây ô nhiễm.

Costar (v)

Có giá.

El cruce (n)

Giao lộ.

Cruzar (v)

Băng qua.

Dar las gracias (phr)

Cảm ơn.

La gastronomía (n)

Nghệ thuật ẩm thực.

Girar (v)

Xoay.

Hay que (phr)

Cần phải.

Interesante (adj)

Thú vị.

Ir (v)

Đi.

Izquierda (adj)

Bên trái.

Limpio/a (adj)

Sạch sẽ.

El mapa (n)

Bản đồ.

Medio/a (adj)

Một nửa.

Mejor (adj)

Tốt hơn.

El metro (n)

Tàu điện ngầm.

La montaña (n)

Núi.

Necesitar (v)

Cần.

La parada (n)

Điểm dừng.

El pasaporte (n)

Hộ chiếu.

Peor (adj)

Tệ hơn.

El pie (n)

Chân.

El plano (n)

Bản vẽ.

La playa (n)

Bãi biển.

Puntual (adj)

Đúng giờ.

Rápido/a (adj)

Nhanh.

Recto/a (adj)

Thẳng.

Rico/a (adj)

1. Giàu có. 2. Ngon.

El submarinismo (n)

Lặn biển.

La tarjeta (n)

Thẻ.

El transporte (n)

Phương tiện giao thông.

El tranvía (n)

Xe điện.

Las vacaciones (n)

Kỳ nghỉ.

Viajar (v)

Đi du lịch.

El viaje (n)

Chuyến đi.