1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Due to + N
bởi vì, do, tại vì
Go over (v)
ôn lại bài, đến thăm, ghé quá
Switch on (v)
bật
Grow up (v)
lớn lên
Turn down (v)
từ chối, giảm
Annoyed (adj)
phiền, khó chịu
Would like to V
đưa ra lời mời, mong muốn
Any + Ns/+ danh từ không đếm được
bất kỳ (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
A lot of + Ns = lots of + Ns = many + Ns = much + danh từ không đếm được
nhiều
Tradition(n)
truyền thống
Private (adj) = individual (adj)
cá nhân, riêng tư
public (adj)
công khai
It be such + (a/an) + adj + N that S + V
quá đến mức mà
Because + S + V = because of + N
bởi vì
In spite of + N = Despite + N = although/though/eventhough + S + V
mặc dù
Look forward to V-ing
mong chờ làm gì
Good at + N/V-ing
giỏi về cái gì
Culture (n)
văn hóa
Cultural (adj)
thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa
Decorate (v)
trang trí
Cultural heritage (n)
di sản văn hóa
Used to V
diễn tả một thói quen trong quá khứ hiện tại không còn nữa
Raise someone’s awareness of + N
nâng cao nhận thực của ai về cái gì
Unnecessary (adj) = non-essential (adj)
không cần thiết
Introduction (n)
sự giới thiệu
Impressive (adj)
ấn tượng
Population (n)
dân số
Advise sb to do sth (v)
khuyên ai làm gì
Be suitable for N (adj)
phù hợp với ai, cái gì
Suggest + V-ing
gợi ý làm gì
Suggest that sb (should) V
gợi ý, đề xuất ai làm gì
In order to V = so that S + V
để làm gì
Celebrity (n) = popularity (n)
sự phổ biến
Abundance (n)
sự dồi dào
shortage (n)
sự thiếu hụt, khan hiếm
Official (adj)
chính thức
Learn by heart (v)
học thuộc
Catch the bus (v)
bắt xe buýt
miss the bus (v)
lỡ xe buýt
Comfortable (adj)
thoải mái dễ chịu
Fashionable (adj)
thời trang
Expensive (adj)
đắt
Cheap (adj)
rẻ
Minimum (adj)
tối thiểu
maximum (adj)
tối đa
Fond of (adj)
thích
Take a photo
chụp ảnh
Meaningful (adj)
có ý nghĩa
It isn’t necessary to V = You don’t have to + V
không cần phải làm gì
Destination (n)
điểm đến
Various (adj)
nhiều, đa dạng, khác nhau
Similar (adj)
tượng tự, giống nhau
Unforgettable (adj) = memorable (adj)
đáng nhớ
Height (n)
chiều cao
Weight (n)
cân nặng
Overcrowded (adj) = packed (adj)
đông đúc, chật cứng
Brave (adj)
can đảm, dũng cảm
Scared (adj)
sợ hãi
Unusual (adj) = strange (adj)
kỳ lạ, bất bình thường
Weather forecast (n)
dự báo thời tiết
Deal with (v)
giải quyết
Live on (v)
sống dựa vào
Turn off (v)
tắt máy, thiết bị
Pass down (v)
truyền lại
Offer (v)
cung cấp, mở
enable someone to do something (v)
cho phép, tạo điều kiện
not as + adj + as
so sánh không bằng
It takes/took someone + time + to do something
mất bao lâu làm gì
Illiteracy (n)
tỉ lệ mù chữ
Vanquish (v)
đánh bại, chiến thắng kẻ thù
Achievement (n)
thành tựu
failure (n)
thất bại
attack (v)
tấn công