1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
はは (母)
Mẹ (chỉ mẹ tôi)
お父さん
Bố (bố tôi (thân mật), bố bạn (lịch sự)
りようしん
bố mẹ (Dùng gọi bố mẹ người khác hoặc gọi bố mẹ (lịch sự))
おや
bố mẹ (dùng cho người giám hộ hoặc bố mẹ của bản thân)
おとうと
Em trai
いもうと
Em gái
きょうだい
Anh chị em
こども
Con cái
せいまい
Anh trai-em gái
してい
chị gái-em trai
おとこ
đàn ông
おんな
phụ nữ
おとこのひと
con trai
おんなのひと
con gái
おじいさん (そふ)
Ông
おばさん(そば)
Bà
おじさん
bác trai, chú, cậu
おばさん
cô, dì, bác gái
ペット
thú cưng
かぞく
gia đình
おかさん
Mẹ (gọi mẹ người khác hoặc gọi mẹ bản thân (thân thiết)