1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be open
mở cửa
look around
đi xem xung quanh
pay at the counter
thanh toán tại quầy
pick up
chọn, lấy
try on
thử
sell many ~
bán nhiều ~
be displayed on ~
được trưng bày ~
on the top shelf
ở giá trên cùng
be decorated with
được trang trí với
be packed with
đông đúc ai/thứ gì
be filled with
được làm đầy với
be piled up
được chất đồng
take an order
tiếp nhận gọi món
look at/study the menu
quan sát/ nghiên cứu thực đơn
decide if ~
quyết định xem ~
be being served
đang được phục vụ
fill a glass with water
đồ nước đầy cốc
pour ~ into a cup
đồ ~ vào cốc
hold a piece of paper
cầm một tờ giấy
read a book
đọc sách
turn pages of a book
lật trang trong cuốn sách
take a book from the shelf
lấy 1 cuốn sách từ giá
sit at the desk
ngồi ở bàn
sit in a group
ngồi trong một nhóm