Reading: Measures to combat infectious disease in tsarist Russia

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

49 Terms

1
New cards

Systematic inteligence-gathering

thu thập thông tin có hệ thống

2
New cards

Plague

Tai họa, dịch bệnh

3
New cards

Empire

Đế chế

4
New cards

Importation

Sự nhập khẩu

5
New cards

Infectious

Truyền nhiễm

6
New cards

Outbreak

Bộc phát

7
New cards

Court

Tòa án

8
New cards

Personnel

Nhân sự, đội ngũ nhân viên

9
New cards

Undercover

Hoạt động ngầm

10
New cards

Agent

Người đại diện

11
New cards

Imperial

Hoàng gia

12
New cards

Embassy

Đại sứ quán

13
New cards

Customs

Hải quan

14
New cards

Suspend

Hoãn, dừng

15
New cards

Vessel

Tàu lớn

16
New cards

Dock

Đưa tàu vào bến

17
New cards

Port

Hải cảng

18
New cards

Credible

Đáng tin cậy

19
New cards

Quarantine

Sự cách ly

20
New cards

Cessation

Sự ngừng lại, chấm dứt

21
New cards

Ravage

Phá hoại

22
New cards

Dispatch (n, v)

Gửi, phái đi; bản tin

23
New cards

Besiege

Bủa vây

24
New cards

Surrender (n, v)

Đầu hàng

25
New cards

Chronicle (n, v)

Biên niên sử, ghi chép lịch sử

26
New cards

Capture

bắt lấy

27
New cards

Detachment

Biệt đội

28
New cards

Cordon

Bao vây

29
New cards

Boundary

Ranh giới

30
New cards

Halt

Ngăn cản

31
New cards

Provisional character

tính chất ạm thời

32
New cards

Coherent

Mạch lạc

33
New cards

Formulation

Sự tạo thành

34
New cards

Publication

Ấn phẩm

35
New cards

Attempt

Lần thử, nỗ lực

36
New cards

Procedure

Thủ tục, thể thức

37
New cards

Proactive

Chủ động

38
New cards

Aftermath

Hậu quả

39
New cards

Monarch

Quốc vương/nữ hoàng

40
New cards

Encircle

Bao quanh

41
New cards

Checkpoint

Trạm kiểm soát

42
New cards

Operational

Có tính hệ thống

43
New cards

Courier

Nhân viên chuyển phát nhanh

44
New cards

Expulsion

Sự trục xuất

45
New cards

Casualty

Nạn nhân

46
New cards

Reactive

Phản ứng lại, bị động

47
New cards

Governor

Thống đốc

48
New cards

Possession

Sự sở hữu

49
New cards

Correspondence

Thư từ