Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
CD TT HD
0.0
(0)
Rate it
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/15
Earn XP
Description and Tags
Chinese
điđếnnơi có gió
Add tags
Study Analytics
All
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
16 Terms
View all (16)
Star these 16
1
0% Mastered
离别礼物
lí bié lǐ wù • QUÀ CHIA TAY
🎯
Cách nhớ:
离别 (chia ly) + 礼物 (quà tặng)
→ Kỷ vật trước khi xa cách
📌
这是我们的离别礼物 (Zhè shì wǒmen de lí bié lǐ wù) - Đây là quà chia tay của chúng ta
2
0% Mastered
小玩意
xiǎo wán yì • MÓN ĐỒ NHỎ
🎯
Cách nhớ:
小 (nhỏ) + 玩意 (đồ chơi)
→ Vật kỷ niệm nhỏ xinh
📌
收集可爱小玩意 (Shōují kě'ài xiǎo wán yì) - Sưu tập đồ nhỏ dễ thương
3
0% Mastered
指环
zhǐ huán • CHIẾC NHẪN
🎯
Cách nhớ:
指 (ngón tay) + 环 (vòng)
→ Trang sức đeo tay
📌
一对银指环 (Yī duì yín zhǐ huán) - Đôi nhẫn bạc
4
0% Mastered
魔法
mó fǎ • PHÉP THUẬT
🎯
Cách nhớ:
魔 (ma) + 法 (pháp)
→ Năng lượng thần bí
📌
施展魔法 (Shīzhǎn mó fǎ) - Thi triển phép thuật
5
0% Mastered
受伤
shòu shāng • BỊ THƯƠNG
🎯
Cách nhớ:
受 (nhận) + 伤 (thương)
→ Tổn hại cơ thể
📌
他受伤住院了 (Tā shòu shāng zhùyuàn le) - Anh ấy bị thương phải nhập viện
6
0% Mastered
蹭
cèng • CỌ XÁT
🎯
Cách nhớ:
Hình ảnh ma sát nhẹ
→ Tiếp xúc qua lại
📌
小猫蹭我的腿 (Xiǎo māo cèng wǒ de tuǐ) - Mèo con cọ vào chân tôi
7
0% Mastered
朴实
pǔ shí • CHẤT PHÁC
🎯
Cách nhớ:
朴 (mộc) + 实 (thật)
→ Tính cách mộc mạc
📌
朴实的农民 (Pǔ shí de nóngmín) - Người nông dân chất phác
8
0% Mastered
倒霉蛋
dǎo méi dàn • KẺ XUI XẺO
🎯
Cách nhớ:
倒霉 (xui) + 蛋 (trứng)
→ Người hay gặp rủi ro
📌
我今天是个倒霉蛋 (Wǒ jīntiān shì gè dǎo méi dàn) - Hôm nay tôi là kẻ xui xẻo
9
0% Mastered
晚霞
wǎn xiá • RÁNG CHIỀU
🎯
Cách nhớ:
晚 (tối) + 霞 (ráng)
→ Cảnh hoàng hôn
📌
看晚霞染红天空 (Kàn wǎn xiá rǎn hóng tiānkōng) - Ngắm ráng chiều nhuộm đỏ bầu trời
10
0% Mastered
你到底想怎样
nǐ dào dǐ xiǎng zěn yàng • RỐT CUỘC MUỐN GÌ
🎯
Cách nhớ:
到底 (rốt cuộc) + 怎样 (thế nào)
→ Câu hỏi biểu lộ sự bực bội
📌
你到底想怎样?直接说吧!(Nǐ dào dǐ xiǎng zěn yàng? Zhíjiē shuō ba!) - Rốt cuộc muốn gì? Nói thẳng đi!
11
0% Mastered
一段记忆
yī duàn jì yì • ĐOẠN KÝ ỨC
🎯
Cách nhớ:
一段 (một đoạn) + 记忆 (ký ức)
→ Mảnh ghép quá khứ
📌
封存一段记忆 (Fēngcún yī duàn jì yì) - Lưu giữ một đoạn ký ức
12
0% Mastered
面子
miàn zi • THỂ DIỆN
🎯
Cách nhớ:
面 (mặt) + 子 (tử)
→ Danh dự cá nhân
📌
给点面子吧 (Gěi diǎn miàn zi ba) - Cho tôi chút thể diện
13
0% Mastered
乐意
lè yì • VUI LÒNG
🎯
Cách nhớ:
乐 (vui) + 意 (ý)
→ Sẵn sàng giúp đỡ
📌
我很乐意帮忙 (Wǒ hěn lè yì bāngmáng) - Tôi rất vui lòng giúp đỡ
14
0% Mastered
猛
měng • DỮ DỘI
🎯
Cách nhớ:
Chó 犭 + 孟 (mạnh)
→ Mãnh liệt bất ngờ
📌
猛兽 (Měng shòu) - Thú dữ
15
0% Mastered
类型
lèi xíng • LOẠI HÌNH
🎯
Cách nhớ:
类 (loại) + 型 (hình)
→ Phân loại đặc trưng
📌
这种类型的人 (Zhè zhǒng lèi xíng de rén) - Người thuộc loại hình này
16
0% Mastered
甚至
shèn zhì • THẬM CHÍ
🎯
Cách nhớ:
甚 (rất) + 至 (đến)
→ Nhấn mạnh mức độ
📌
他甚至忘了吃饭 (Tā shèn zhì wàngle chīfàn) - Anh ấy thậm chí quên ăn