Thẻ ghi nhớ: Từ vựng N4 Bài 27 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 2/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

飼います

かいます

nuôi (động vật)

2
New cards

建てます

たてます

xây, dựng

3
New cards

走ります

はしります chạy

4
New cards

取ります

とりますxin [nghỉ]

[休みを~]

5
New cards

見えます

nhìn thấy, có thể nhìn thấy

6
New cards

聞こえます

nghe thấy, có thể nghe thấy

7
New cards

できます

được xây dựng lên, hoàn thành

8
New cards

開きます

ひらきます

Mở (lớp học)

9
New cards

ペット

động vật nuôi , thú cưng

10
New cards

とり chim

11
New cards

こえ - Tiếng, giọng nói

12
New cards

なみ sóng

13
New cards

花火

はなび Pháo hoa

14
New cards

景色

けしき Phong cảnh

15
New cards

昼間

ひるま ban ngày

16
New cards

むかし Ngày xưa

17
New cards

道具

どうぐ dụng cụ

18
New cards

自動販売機

じどうはんばいき máy bán hàng tự động

19
New cards

通信販売

つうしんはんばい buôn bán điện tử

20
New cards

クリーニング

giặt ủi

21
New cards

マンション

nhà chung cư

22
New cards

台所

だいどころ Nhà bếp

23
New cards

教室

きょうしつ lớp học

24
New cards

パーティールーム

phòng tiệc

25
New cards

〜後

〜ご ....sau (khoảng thời gian)

26
New cards

〜しか

chỉ ~ (dùng với thể phủ định)

27
New cards

ほかの

khác

28
New cards

はっきり

rõ ràng

29
New cards

ほとんど

hầu hết, hầu như

30
New cards

日曜大工

にちようだいく

làm thợ mộc chủ nhật

31
New cards

本棚

ほんだな Kệ sách

32
New cards

ゆめ giấc mơ

33
New cards

いつか

Một ngày nào đó, một lúc nào đó

34
New cards

いえ nhà

35
New cards

すばらしい

tuyệt vời