1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adv.roughly
khoảng/ đại khái
adj.Mundane
tầm thường
n.cause
nguyên nhân/ lý do/ sự nghiệp
tightrope
sợi dây
catch-all
nắm bắt tất cả/ bao hàm
category
loại
irregular
không đều/ bất quy tắc
generally
nói chung/ nhìn chung
rigid
cứng rắn
v.compose
sáng tác/soạn( nhạc)/tạo thành
matrix
ma trận/ mạng lưới
dotted with
rải rác
dotted
say mê
cells
tế bào
reinforce
tăng cường/ củng cố
mineral
khoáng chất
adj. stiff
cứng/ đặc/khó khăn
exterior <> interior
bên ngoài/ ngoại thất <> bên trong, nội thất
spongy
xốp
marrow
tủy xương
n.stem
thân cây
divied
chia/ phân chia
v.differentiate
phân biệt
v.specialize
chuyên
penetrate
xuyên qua/ thâm nhập
n.vessel (Waterway traffic).
tàu thuyền
n. blood vessel
mạch máu
n. Vessel (household appliances)
Bình, chậu, lọ, bát ( cổ xưa/ trang trọng)
n.nerve
dây thần kinh
v.Sear
áp chảo/ làm cháy xém
n. Searing pain
Đau bỏng rát
v.encase
bao bọc/ bao quanh
tissue
mô
n.brunt
nặng nề/ sức ép
bear the brunt of sth
Phần nặng nề nhất
splintering
sự vụn vỡ
crack
nứt
fracture
gãy xương
rupture
sự vỡ/ đứt
inflammation
viêm
internal
nội bộ/ bên trong
immune
miễn dịch
molecules
phân tử
recruit
tuyển dụng/ chiêu mộ
chondrocytes
tế bào sụn
clot
cục máu đông
scaffold
giàn giáo/ khung
callus
mô sẹo
cartilage
sụn
patch
vá/ miếng dán
callus
mô sẹo
remold
tu sửa/ tái tạo
casts
bó bột
splint
nẹp
aligned
định hình/ căn chỉnh
fragment
mảnh vỡ
plate
tấm/ đĩa
screw
ốc vít
density
tí trọng/ mật độ
stimulate
kích thích
denser
đậm đặc
humerus
xương cánh tay