1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
transferable skill |
kỹ năng chuyển đổi |
calm |
ADJ | bình tĩnh |
urgent situation |
tình huống khẩn cấp |
good with computers |
N | thành thạo máy tính |
good with numbers |
N | thành thạo giỏi về các con số |
good at problem – solving |
N | giỏi về giải quyết vấn đề |
good with people |
N | giỏi giao tiếp |
organise |
V | ngăn nắp, có tổ chức |
dependability |
N | sư đáng tin cậy |
resourceful |
ADJ | khéo léo |
emotional |
Adj | giàu cảm xúc |
self awareness |
N | sự tự nhận thức, hiểu rõ bản thân mình |
coping with emotion |
V | đối phó với cảm xúc của bản thân |
coping with stress |
V | đối phó với căng thẳng |
empathy |
N | sự thấu cảm |
effective communication |
N | sự hiệu quả trong giao tiếp |
interpersonal relationship skills |
N | kỹ năng giao tiếp giữa các các nhân |
cognitive |
ADJ | thuộc về nhân thức/ tư duy của não bộ |
problem solving |
kỹ năng giải quyết vấn đề |
decision making |
N | kỹ năng ra quyết định |
critical thinking |
N.PHR | tư duy phản biện |
creative thinking |
N | tư duy sáng tạo |
communication |
N | sự giao tiếp |
collaboration |
N | sự hợp tác/ làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung |
adaptability |
N | sự thích nghi |
adaptable |
ADJ | thích nghi |
time management |
N | kỹ năng quản lí thời gian |
digital literacy |
N | năng lực số, hiểu biết và sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả |
leadership |
N | khả năng lãnh đạo |
emotional Intelligence |
N | trí tuệ về cảm xúc |
the ability to work in teams |
N | kĩ năng làm việc nhóm |
the abitity to set goals you van achieve |
N | có khả năng đặt ra những mục tiêu bạn có thể đạt được |
the abitity to work well with other people |
N | có khả năng làm việc tốt với người khác |
passion about the topic |
N | có đam mê với chủ đề |
the abitity to think outside of the box |
N | có khả năng về suy nghĩ sáng tạo |
honesty |
N | sự trung thực |
emthusiasm |
N | sự nhiệt tình |
genuine |
ADJ | chân thành, thật lòng |
authentic
ADJ | chân thật |
authenticity |
N | tính chân thực, tính xác thực |
determination |
N | sự quyết tâm |
integrity |
N | sự chính trực |
ability |
N | khả năng , năng lựuc |
having a can-do attitude |
N.PHR | thái độ tích cực |
motivated |
ADJ | có động lực |