Unit 3.1

full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

12 Terms

1

adj của affordability (sự chi trả được) - có thể chi trả được

affordable

2

v của affordability (sự chi trả được) - có đủ khả năng/tiền bạc

afford

3

adv của affordability (sự chi trả được) - một cách phải chăng/có thể chi trả

affordably

4

adj của production (sự sản xuất) - năng suất, có hiệu suất

productive

5

v của production (sự sản xuất) - sản xuất

produce

6

adv của production (sự sản xuất) - một cách năng suất/hiệu quả

productively

7

v của arrival (sự đến) - đến

arrive

8

adj của cost (n) (chi phí) - đắt đỏ

costly

9

v của cost (n) (chi phí) - tốn kém

cost (v)

10

adj của medicine (thuốc) - thuộc về y tế/y học

medical

11

v của medicine (thuốc) - cho thuốc

medicate

12

adv của medicine (thuốc) - về mặt y học

medically