1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
adj của affordability (sự chi trả được) - có thể chi trả được
affordable
v của affordability (sự chi trả được) - có đủ khả năng/tiền bạc
afford
adv của affordability (sự chi trả được) - một cách phải chăng/có thể chi trả
affordably
adj của production (sự sản xuất) - năng suất, có hiệu suất
productive
v của production (sự sản xuất) - sản xuất
produce
adv của production (sự sản xuất) - một cách năng suất/hiệu quả
productively
v của arrival (sự đến) - đến
arrive
adj của cost (n) (chi phí) - đắt đỏ
costly
v của cost (n) (chi phí) - tốn kém
cost (v)
adj của medicine (thuốc) - thuộc về y tế/y học
medical
v của medicine (thuốc) - cho thuốc
medicate
adv của medicine (thuốc) - về mặt y học
medically