BQH N2 言葉 C9 B1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

70 Terms

1
New cards

かわら

瓦 - ngói

2
New cards

びん

瓶 - chai, lọ

3
New cards

てっぽう

鉄砲 - súng

4
New cards

おくそこ

奥底 - đáy sâu, nơi sâu kín

5
New cards

ていえん

庭園 - vườn, khuôn viên

6
New cards

きしょうちょう

気象庁 - Cục Khí tượng Thuỷ văn

7
New cards

ひとこと

一言 - một lời, đôi lời

8
New cards

あくま

悪魔 - ác ma, ma quỷ

9
New cards

ゆげ

湯気 - hơi nước

10
New cards

ちかごろ

近頃 - dạo gần đây

11
New cards

たいはん

大半 - đa phần, phần lớn

12
New cards

だいぶぶん

大部分 - đại đa số, phần lớn

13
New cards

ふか

不可 - không thể

14
New cards

アクシデント

accident - tai nạn, sự cố

15
New cards

ピーク

Peak - đỉnh điểm, cao trào

16
New cards

ワールド

World - thế giới

17
New cards

インパクト

Impact - tác động mạnh, ấn tượng

18
New cards

アリバイ

alibi - chứng cứ ngoại phạm

19
New cards

インテリア

Interior - nội thất

20
New cards

みずから

自ら - tự mình, bản thân

21
New cards

ふうん

不運 - xui xẻo, bất hạnh

22
New cards

ふかけつ

不可欠 - không thể thiếu

23
New cards

のうりつてき

能率的 - hiệu quả

24
New cards

ほんかくてき

本格的 - chính thức, thực sự

25
New cards

まえむき

前向き - tích cực

26
New cards

のんき

呑気 - vô lo, thảnh thơi

27
New cards

ばりばり

chăm chỉ, hăng hái/ (nhai) rộp rộp

28
New cards

ひたすら

dốc sức, chuyên tâm

29
New cards

びりびり

xé nát / rung bần bật / tê rần

30
New cards

かかえる

抱える - ôm, gánh vác

31
New cards

いたむ

傷む - hư, hỏng

32
New cards

うけたまわる

承る - tiếp nhận, hiểu (kính ngữ)

33
New cards

しびれる

痺れる - tê, tê liệt

34
New cards

ぞっと

rùng mình, sợ hãi

35
New cards

ひろう

疲労 - mệt mỏi, kiệt sức

36
New cards

ろうどう

労働 - lao động

37
New cards

しゅうりょう

終了 - kết thúc

38
New cards

かんりょう

完了 - hoàn thành

39
New cards

りょうかい

了解 - hiểu rõ, đồng ý

40
New cards

でんしょう

伝承 - truyền lại, kế thừa

41
New cards

しょうにん

承認 - phê duyệt, thừa nhận

42
New cards

しゅとく

取得 - giành được, lấy được

43
New cards

かくほ

確保 - bảo đảm, giữ

44
New cards

アプローチ

Approach - cách tiếp cận

45
New cards

インストール

Install - cài đặt

46
New cards

ケア

Care - chăm sóc

47
New cards

はっこう

発行 - phát hành, cấp phát

48
New cards

ちかぢか

近々 - sắp tới

49
New cards

つくづく

thấm thía

50
New cards

のこらず

残らず - toàn bộ, tất cả

51
New cards

はるかに

hơn hẳn, vượt xa

52
New cards

ばっさり

cắt phăng, dứt khoát

53
New cards

ひととおり

一通り - sơ lược, một lượt

54
New cards

とうてい

到底 - hoàn toàn không thể (〜ない)

55
New cards

ふわふわ

bồng bềnh, mềm mại

56
New cards

ふんわり

nhẹ nhàng, mềm mại

57
New cards

ほかほか

ấm áp

58
New cards

まさに

đúng là, chính là

59
New cards

めっきり

rõ rệt, hẳn

60
New cards

ゆったり

rộng rãi, thong thả

61
New cards

わりと

khá là, tương đối

62
New cards

めったに

hiếm khi

63
New cards

やがて

chẳng mấy mà, cuối cùng

64
New cards

ふと

bất chợt

65
New cards

むしろ

ngược lại, đúng hơn là

66
New cards

ついつい

lỡ, vô thức

67
New cards

りゅう

〜流 - phong cách, trường phái

68
New cards

りょう

〜量 - lượng, số lượng

69
New cards

りょく

〜力 - năng lực, sức mạnh

70
New cards

るい

〜類 - loại, chủng loại