GENDER EQUALITY

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

1.ability

ability (n)

/əˈbɪləti/ khả năng

2
New cards

2. able ≠ unable (adj)

/ˈeɪbl/ ≠ /ʌnˈeɪbl/ có khả năng ≠ không có khả năng

3
New cards

3. ban (v, n)

/bæn/ cấm, lệnh cấm

4
New cards

4. be forced (v)

/biː fɔːrst/ bị bắt buộc

5
New cards

5. by the way

/baɪ ðə weɪ/ nhân tiện

6
New cards

6. cosmonaut (n)

/ˈkɒzmənɔːt/ nhà du hành vũ trụ

7
New cards

7. deal with (v)

/diːl wɪθ/ đối xử

8
New cards

8. domestic violence (n)

/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ bạo lực gia đình

9
New cards

9. earn (v)

10. equal (adj)

/ɜːn/ kiếm được tiền

/ˈiːkwəl/ bằng nhau

10
New cards

11. equality (n)

/iˈkwɒləti/ sự bình đẳng

11
New cards

12. eyesight (n)

/ˈaɪsaɪt/ thị lực

12
New cards

persuasion skills

(n) /pɚˈsweɪʒən skɪlz/ kĩ năng thuyết phục khách hàng

13
New cards

official (adj)

/əˈfɪʃl/ chính thức

14
New cards

university degree

/ˌjuːnəˈvɜːrːsəti dɪˈɡriː/ bằng đại học

15
New cards

victim

(n) /ˈvɪktɪm/ nạn nhân