1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
1.ability
ability (n)
/əˈbɪləti/ khả năng
2. able ≠ unable (adj)
/ˈeɪbl/ ≠ /ʌnˈeɪbl/ có khả năng ≠ không có khả năng
3. ban (v, n)
/bæn/ cấm, lệnh cấm
4. be forced (v)
/biː fɔːrst/ bị bắt buộc
5. by the way
/baɪ ðə weɪ/ nhân tiện
6. cosmonaut (n)
/ˈkɒzmənɔːt/ nhà du hành vũ trụ
7. deal with (v)
/diːl wɪθ/ đối xử
8. domestic violence (n)
/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ bạo lực gia đình
9. earn (v)
10. equal (adj)
/ɜːn/ kiếm được tiền
/ˈiːkwəl/ bằng nhau
11. equality (n)
/iˈkwɒləti/ sự bình đẳng
12. eyesight (n)
/ˈaɪsaɪt/ thị lực
persuasion skills
(n) /pɚˈsweɪʒən skɪlz/ kĩ năng thuyết phục khách hàng
official (adj)
/əˈfɪʃl/ chính thức
university degree
/ˌjuːnəˈvɜːrːsəti dɪˈɡriː/ bằng đại học
victim
(n) /ˈvɪktɪm/ nạn nhân