TOPIK 1 ( 100-150 어휘 )

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:04 AM on 2/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

부탁

Sự nhờ vả

2
New cards

분위기

Bầu ko khí

3
New cards

불고기

Thịt nướng

4
New cards

Mưa

5
New cards

비행기

Máy bay

6
New cards

Bánh mì

7
New cards

사과

Quả táo

8
New cards

사람

Người

9
New cards

사무실

Văn phòng

10
New cards

사은품

Quà khuyến mại

11
New cards

사전

Từ điển

12
New cards

사진

Ảnh

13
New cards

Núi

14
New cards

Màu

15
New cards

색깔

Màu sắc

16
New cards

생각

Sự suy nghĩ

17
New cards

생일

Sinh nhật

18
New cards

생활

Sinh hoạt

19
New cards

서울

Thủ đo Hàn Quốc Seoul

20
New cards

서울역

Ga seoul

21
New cards

서점

Nhà sách, hiệu sách

22
New cards

선물

Quà tặng, món quà

23
New cards

선생님

Thầy cô giáo

24
New cards

설명

Sự giảnh giải, giải thích

25
New cards

설악산

Tên riêng 1 ngọn núi Seorak

26
New cards

성격

Tính cách, nhân cách

27
New cards

소개

Sự giới thiệu

28
New cards

소식

Tin tức

29
New cards

Bàn tay

30
New cards

손님

Khách hàng, khách mời

31
New cards

수업

Buổi học, giờ học

32
New cards

수첩

Sổ tay

33
New cards

시간

Thời gian

34
New cards

시계

Đồng hồ

35
New cards

사장

Chợ

36
New cards

시청

Sự nghe nhìn, tòa thị chính

37
New cards

시험

Kỳ thi

38
New cards

식당

Nhà hàng

39
New cards

식사

Bữa ăn

40
New cards

신문

Báo chí

41
New cards

신발

Dép, giày dép, dép lê

42
New cards

아기

Em bé

43
New cards

아래

Bên dưới

44
New cards

아버지

Bố

45
New cards

아이스크림

Kem

46
New cards

아저씨

Chú

47
New cards

아주머니

Cô, dì

48
New cards

아침

Buổi sáng

49
New cards

아침

Bữa sáng

50
New cards

아파트

Chung cư