ss1 爱的细节

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

27 Terms

1
New cards

头发- 他的头发有点乱,需要剪一下

[ tóu fa ][ đầu phát ]1. tóc; tóc (trên đầu); sợi tóc

2
New cards

眉毛-她的眉毛很漂亮。

[ méimao ][ mi mao ] lông mày; chân mày

3
New cards

脖子-他的脖子很疼。

[ bózi ][ bột tử ] cổ; cái cổ

4
New cards

肩膀-她肩膀上的责任很重

[ jiānbǎng ][ kiên bàng ] vai; bả vai; bờ vai

5
New cards

胳膊-他的胳膊受伤了,不能提重的东西

[ gēbo ][ cách bác ] cánh tay

6
New cards

腰-我最近腰很疼,可能是坐太久了。

[ yāo ][ yêu ] lưng; eo; cật

7
New cards

腿-他的腿受伤了,走路不方便

[ tuǐ ][ thối ] chân (người; động vật)

8
New cards

评委-评委们一致以为这对夫妻最恩爱

[ píngwěi ][ bình uỷ ] ban giám khảo; giám khảo

9
New cards

入围-这部电影成功入围最佳影片

[ rùwéi ][ nhập vi ] được chọn vào danh sách vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển;

10
New cards

最佳-

[ zuì jiā ][ tối giai ]tốt nhất; giỏi nhất; hay nhất; xuất sắc nhất

11
New cards

对比-对比后,我们发现这两个方案 差别很大

[ duìbǐ ][ đối tỉ ] so sánh (giữa hai sự vật)

12
New cards

瘫痪-医生说她瘫痪后 站起来的可能性 很小

[ tānhuàn ][ than hoán ] liệt; bại liệt

13
New cards

自杀-医生和家人一直鼓励她,不让她产生自杀的想法

[ zìshā ][ tự sát ]

14
New cards

不知-他低着头,不知在想什么

[ bùzhī ][ bất tri ]không biết

15
New cards

相亲相爱-他们夫妻,结婚多年,一直相亲相爱

[ xiāngqīn xiāng'ài[ tương thân tương ái ] tương thân tương ái; yêu thương lẫn nhau

16
New cards

相敬如宾-虽然他们不常 表达感情, 但一直相敬如宾

[ xiāngjìngrúbīn ][ tương kính như tân ]

17
New cards

暗暗-听了她的故事,评委们暗暗点头

[ àn àn ][ ám ám ] thầm; ngầm; ngấm ngầm; lén lút; âm thầm

18
New cards

轮到-轮到我发言时,我有点紧张

[ lún dào ][ luân đáo ] đến lượt; tới phiên; tới lượt

19
New cards

耐烦-等太久了,大家都有点不耐烦

[ nàifán ] [ nại phiền ]bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội

20
New cards

喊-别喊了,孩子已经睡着啦

[ hǎn ][ hảm ] hô; la; hét; la to; quát to; hô hoán

21
New cards

伸出-他伸出手,示意 大家案情

[ shēn chū ][ thân xuất ]chìa; thò; đưa ra; nhô ra

22
New cards

示意

[ shìyì ][ thị ý ] tỏ ý; ra hiệu

23
New cards

歪歪扭扭- 他的字 歪歪扭扭,很难看

[ wāiwāiniǔniǔ ][ oai oai nữu nữu ]1. nguệch ngoạc; cẩu thả; méo xẹo; xiêu xiêu vẹo vẹo

24
New cards

叙述-请你简单叙述一下事情的经过

[ xùshù ][ tự thuật ]1. kể; tường thuật; tự thuật; tự thuật; tả thuật

25
New cards

居然-这么冷的天,他居然穿得很小

[ jūrán ][ cư nhiên ] 1. lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại; không ngờ; không ngờ lại

26
New cards

催- 别催我,我马上就好

[ cuī ][ thôi ] giục; thúc giục

27
New cards

患难与共-他们夫妻患难与共,多年的感情令人感动

[ huànnànyǔgòng ( hoạn nạn dữ cộng ]hoạn nạn có nhau