U12-13

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

U12-13

Last updated 3:39 PM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
  1. a rough diamond

một người tốt nhưng thô lỗ/cộc cằn

2
New cards
  1. golden boy

người thành công/được yêu thích

3
New cards
  1. pull sb’s leg

trêu chọc ai đó một cách thân thiện

4
New cards
  1. put on a brave face

cố tỏ ra vui vẻ để che giấu sự buồn bực/xấu hổ

5
New cards
  1. stab sb in the back

phản bội người tin tưởng mình

6
New cards
  1. make sb’s hackles rise

làm ai đó rất tức giận

7
New cards
  1. behind one’s back

làm gì đó sau lưng, không cho ai biết

8
New cards
  1. hot under the collar

bực bội/khó chịu/xúc động/lo lắng

9
New cards
  1. keep one’s cool

giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn

10
New cards
  1. down-to-earth

thực tế/thực dụng

11
New cards
  1. get sth off one’s chest

nói ra nỗi lo để cảm thấy nhẹ nhõm

12
New cards
  1. a nosy Parker

người hay tò mò chuyện người khác

13
New cards
  1. a dark horse

người có tính cách ít ai biết đến

14
New cards
  1. lose one’s head

mất kiểm soát vì hoảng loạn/giận dữ

15
New cards
  1. chip on one’s shoulder

cảm giác tức giận/ấm ức vì bị đối xử bất công

16
New cards
  1. have a short fuse

dễ nổi nóng, nóng tính

17
New cards
  1. get one’s own back

trả thù

18
New cards
  1. a wet blanket

người u sầu, không thích người khác vui vẻ

19
New cards
  1. as straight as a die

hoàn toàn trung thực/công bằng

20
New cards
  1. take sb’s point

chấp nhận/đánh giá cao điều ai đó nói

21
New cards
  1. come under fire

bị chỉ trích gay gắt

22
New cards
  1. foot the bill

trả tiền cho cái gì

23
New cards
  1. count the cost

chịu hậu quả của hành động liều lĩnh/dại dột

24
New cards
  1. on the other hand

mặt khác/tuy nhiên

25
New cards
  1. break the bank

làm ai đó hết sạch tiền

26
New cards
  1. a drop in the ocean

một lượng rất nhỏ so với nhu cầu

27
New cards
  1. toe the line

tuân theo mệnh lệnh/quy tắc

28
New cards
  1. go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại

29
New cards
  1. pay lip-service

nói đồng ý nhưng không thực sự ủng hộ

30
New cards
  1. a step in the right direction

một hành động tích cực hướng tới giải pháp

31
New cards
  1. a breath of fresh air

người/vật mới mẻ, đem lại sự tươi mới

32
New cards
  1. put sb on the spot

đặt ai đó vào tình huống khó xử (thường bằng câu hỏi bất ngờ)

33
New cards
  1. bring to light

làm lộ ra, công khai

34
New cards
  1. a clean bill of health

chứng nhận tình trạng tốt/khỏe mạnh

35
New cards
  1. as clean as a whistle

rất sạch sẽ

36
New cards
  1. a rude awakening

sự nhận ra đột ngột điều không vui

37
New cards
  1. burn to a crisp

cháy khét hoàn toàn

38
New cards
  1. pitch-black

đen kịt, rất tối

39
New cards
  1. bury one’s head in the sand

phớt lờ rắc rối, giả vờ như không có

40
New cards
  1. at loggerheads (with sb)

bất đồng gay gắt, mâu thuẫn

Explore top flashcards