Social Media Sites

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

47 Terms

1

Người dùng

Digital natives, subscribers

2

Người dùng

The tech-savvy generation

3

Ảnh hưởng

exert a profound influence on

4

Nghiện

Addicted to

Hook on

5

Nghiện

Preoccupied with, compulsive use

6

Thông tin giả

Misinformation, disinformation

7

Thành kiến thuật toán

Algorithmic bias

8

Lướt mạng vô định

Scroll mindlessly, doomscrolling

9

Tương tác người dùng

User engagement

10

Hội chứng FOMO

Fear of Missing Out

11

Hành vi tìm kiếm sự công nhận (muốn được nhiều likes)

Validation-seeking behavior

12

So sánh xã hội

Social comparison

13

Bắt nạt qua mạng

Cyberbullying, online harrassment

14

Sự quảng bá thương hiệu (bởi người nổi tiếng).

Brand endorsement

15

Kiếm tiền từ nội dung sáng

To monetize one's content

16

Tiếp thị liên kết

Affiliate marketing

17

Trở nên phổ biến

go viral

18

Diễn đàn kỹ thuật số

Digital forums

19

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế

unrealistic beauty standards

20

Nuôi dưỡng văn hoá so sánh độc hại

Foster a culture of toxic comparison

21

Sự phân cực

polarization

22

Dấu chân kỹ thuật số

Digital footprint

23

Cẩn trọng/không tin hoàn toàn vào những gì thấy trên mạng

Take st with a pinch of salt

24

Dán mắt vào màn hình

Be glued to the screen

25

Chỉ bằng một nút bấm (nói về sự tiện lợi)

At the touch/click of a button

26

Mảnh đất màu mỡ cho (tin giả, sự sáng tạo

A fertitle ground for …

27

Gây nguy hiểm cho sức khỏe tâm thần

jeopardize mental health

28

Cập nhật những xu hướng mới nhất

keep up with the latest trends

29

Bị "oanh tạc" bởi (quảng cáo, thông tin giả)

be bombarded with

30

sự thoả mãn tức thì

Instant gratification

31

Thu thập dữ liệu người dùng

collect/harvest user data

32

Thuật toán dự đoán (dựa trên hành vi quá khứ để gợi ý nội dung tương lai).

Predictive algorithms

33

Thao túng dư luận

Manipulate public opinion

34

Nền kinh tế của sự chú ý

Attention economy

35

Vòng lặp phản hồi dựa trên Dopamine (cơ chế gây nghiện của các nút "Like" và "Notification")

Dopamine-driven feedback loops

36

Tính năng cuộn vô tận (khiến người dùng không có điểm dừng)

Infinite scroll

37

Quá tải thông tin

Information overload

38

Xâm phạm quyền riêng tư

Infringe on/upon sb’s privacy

39

Sự giám sát trên không gian mạng

Cyber-surveillance

40

Làm trầm trọng thêm hội chứng lo âu xã hội

exacerbate social anxiety

41

Hành động "khoe khoang đạo đức" trên mạng (đăng bài để chứng tỏ mình là người tốt hơn là thực sự hành động)

Virtual signaling

42

Văn hoá tẩy chay

Cancel culture

43

Xây dựng thương hiệu cá nhân

build a personal brand

44

Thúc đẩy cảm giác thuộc về một cộng đồng

foster a sense of community

45

Thiết lập giới hạn thời gian sử dụng màn hình

set boundaries for screen time

46

lối sống được tô vẽ

curated lifestyles

47

Phiên bản lý tưởng hoá của thực tai

Idealized version of reality