Word Formation (Unit 2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:51 PM on 1/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

Assuming that (conj)

Giả sử rằng

2
New cards

Unassuming (a)

Khiêm tốn

3
New cards

Assumed (a)

Được cho là đúng

4
New cards

Disbelief (n)

Sự hoài nghi/hoang mang

5
New cards

Believer (n)

Tín đồ

6
New cards

Unbeliever (n)

Người hoài nghi

7
New cards

Disbelieve (v)

Không tin được

8
New cards

Disbelieving (a)

Không tin được, lạ kì

9
New cards

Unbelievably (adv)

Một cách khó tin

10
New cards

Brilliance (n)

Sự tài giỏi, lỗi lạc

11
New cards

Brillient(ly) (a)

Lỗi lạc, tài giỏi

12
New cards

Conceive (v)

Nhận thức đc

13
New cards

Conceptualize (v)

Khái niệm hóa

14
New cards

Concept (n)

Khái niệm (nguyên tắc)

15
New cards

Conception (n)

Ý niệm (của một ai đó)

16
New cards

Conceptual (a)

Thuộc quan niệm, nhận thức

17
New cards

Preconception (n)

Định kiến

18
New cards

(Un)conceivable (a)

(Khó) tưởng tượng được

19
New cards

Confuse (v)

Gây bối rối

20
New cards

Confusion (n)

Sự bối rối

21
New cards

Confused (a)

Bị bối rối

22
New cards

Confusing(ly) (a)

Bối rối

23
New cards

Convince (v)

Thuyết phục

24
New cards

Conviction (n)

Sức thuyết phục, sự kết án

25
New cards

(Un)convinced (a)

Bị thuyết phục

26
New cards

(Un)convincing (a)

(Thiếu) thuyết phục

27
New cards

Desider (n)

Trận đấu, sự việc quyết định

28
New cards

Decisiveness (n)

Tính quyết định

29
New cards

Deciding (a)

Có tài quyết định

30
New cards

Decisive (a)

Kiên quyết, dứt khoát

31
New cards

Indecisive (a)

Chần chừ, thiếu quyết đoán

32
New cards

Undecided that (a)

Lưỡng lự, do dự

33
New cards

Definition (n)

Sự định nghĩa

34
New cards

Defined (a)

Đc định nghĩa/xác định

35
New cards

Definitive (a)

Cuối cùng, dứt khoát

36
New cards

Definite (a)

Rõ ràng, chắc chắn

37
New cards

Indefinite (a)

Mập mờ, không rõ ràng

38
New cards

Doubter (n)

Người đa nghi/nghi ngờ

39
New cards

Doubtful (a)

Đáng nghi

40
New cards

Undoubted (a)

Chân chính, rõ ràng

41
New cards

Doubtless (a)

Không còn nghi ngờ

42
New cards

Explanation (n)

Lời/sự giải thích

43
New cards

Explanatory (a)

Mang tính giải thích, làm rõ nghĩa

44
New cards

Unexplained (a)

Chưa đc giải thích, không xác định

45
New cards

Explicable (a)

Có thể hiểu được/giải thích được

46
New cards

Inexplicable (a)

Không thể giải thích/nghĩa được

47
New cards

Imagination (n)

Sự/sức/trí tưởng tượng

48
New cards

Imaginings (n)

Điều mà bạn tưởng tượng trong đầu

49
New cards

Imaginary (a)

Tưởng tượng viển vông

50
New cards

Imaginative (a)

Tưởng tượng sáng tạo

51
New cards

Imaginable (a)

Có thể tưởng tượng/hình dung được

52
New cards

Unimaginative (a)

Không giàu óc sáng tạo, thiếu sáng kiến, thiếu tính sáng tạo

53
New cards

Judge (v)

Phán đoán

54
New cards

Judg(e)ment (n)

Sự phán đoán

55
New cards

Judiciary (a/n)

Thuộc tòa án/ Bộ máy tư pháp

56
New cards

Judiciousness (n)

Sự sáng suốt, khôn ngoan

57
New cards

Judicious (a)

Sáng suốt, đúng đắn

58
New cards

Judicial (a)

Có óc phê phán/thuộc tòa án

59
New cards

Judg(e)mental (a)

Hay phán xét thiếu căn cứ

60
New cards

Opinionated (a)

Bảo thủ

61
New cards

Rational (a)

Hợp lý

62
New cards

Rationalize (v)

Hợp lý hóa

63
New cards

Rationalization (n)

Sự hợp lý hóa

64
New cards

Rationalist (n)

Người theo chủ nghĩa duy lý

65
New cards

Rationalism (n)

Chủ nghĩa duy lý

66
New cards

Rationality (n)

Sự hợp lý

67
New cards

Irrationality (n)

Sự không hợp lý, phi lý

68
New cards

Reasoning (n)

Sự lập luận

69
New cards

Reasonableness (n)

Tính hợp lý

70
New cards

Reasoned (a)

Trình bày hợp lý, chặt chẽ

71
New cards

(Un)reasonable (a)

(Vô) hợp lý

72
New cards

Sane (a)

Tỉnh táo

73
New cards

Sanity (n)

Sự tỉnh táo

74
New cards

Insanity (n)

Sự điên, mất trí

75
New cards

Insane (a)

Điên, mất trí

76
New cards

Sensitize (v)

Làm cho nhạy, làm cho cảm động

77
New cards

Nonsense (n)

Hành động/điều vô lý

78
New cards

Sensation (n)

Cảm giác (đối với cơ thể)

79
New cards

Sensitivity (n)

Sự nhạy cảm, tính dễ xúc động

80
New cards

Sensibity (n)

Tính đa cảm, tri giác

81
New cards

Senseless(ness) (n)

Bất tỉnh, không có nghĩa

82
New cards

Sensible (a)

Hợp lý

83
New cards

Nonsensical (a)

Vô lý

84
New cards

Sensitive(ly) (a,adv)

Nhạy cảm

85
New cards

Thought (n)

Sự suy nghĩ, tư duy

86
New cards

Thinker (n)

Nhà tư tưởng

87
New cards

Thinking (n)

Tư tưởng

88
New cards

Thoughtlessness (n)

Sự vô tư, nhẹ dạ

89
New cards

(Un)thinkable (a)

(Không) có thể nghĩ ra/hình dung

90
New cards

Thoughtful (a)

Trầm ngâm/tư, thận trọng

91
New cards

Thoughtless (a)

Vô tư, nhẹ dạ, khinh suất

92
New cards

Wisdom (a)

Sự khôn ngoan

93
New cards

(Un)wise (a)

(Ngu xuẩn) khôn ngoan

94
New cards

Desensitize (v)

Gây tê