KB&KPP

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

Xe nâng tay (hand pallet)

Loại đơn giản nhất, đưa 2 càng vào khe pallet

=> Phù hợp cho quãng đường ngắn + công việc thường xuyên

2
New cards

Xe nâng tay điện (powered pallet)

giống xe nâng tay, nhưng chạy bằng pin, có thể đi bộ phía sau hoặc đứng ngồi để di chuyển

3
New cards

Xe kéo đầu - đầu kéo (tugger)

Dùng để kéo nhiều pallet một lúc

có thể điều khiển thủ công hoặc tự động

=> Phù hợp cho quãng đường ngang dài => giảm số chuyến

4
New cards

Băng tải (Conveyors)

Con lăn (trọng lực, động cơ, tải xích)

=> Dùng cho quãng đường dài

5
New cards

Xe chuyền tải trên ray

chạy dưới sàn

=> Phải thiết kế ray khéo léo để không cản đường xe nâng và người đi bộ

6
New cards

Monorail

Hệ thống đường ray đơn nằm trên cao

sử dụng giá đỡ để vận chuyển từ 1-2 pallet

7
New cards

AGV (Xe tự hành dẫn đường)

Di chuyển theo tuyến cố định, điều khiển bằng máy tính, có cảm biến tránh va chạm

8
New cards

AMR (Robot tự hành)

Có thể tự ra quyết định khi di chuyển và hoạt động linh hoạt cùng con người

9
New cards

Xe nâng (forklift)

Vừa có khả năng di chuyển ngang và di chuyển lên cao

=> là thiết bị chính trong kho để xử lý các đơn vị tải pallet

10
New cards

Stacker

kết cấu nhẹ

chiều cao nâng tối đa 6m

không gian hạn chế

nâng không thường xuyên

kho nhỏ

11
New cards

xe nâng đối trọng (counterbalanced)

Loại phổ biến, đa năng

tải trọng 1000kg trở lên

chiều cao nâng 8m

aisle 3.5m

dùng cho nhiều loại kho khác nhau

12
New cards

reach truck (xe nâng)

chiều cao tối đa 13m

2.7 - 3m aisle hẹp

=> kho tiêu chuẩn

13
New cards

Narrow Aisle Truck (VNA)

Aisle 1.6–1.8m

Mật độ cao

Yêu cầu sàn phẳng/ra

FIFO

14
New cards

Block Stacking

• Không dùng rack

• Mật độ cao

• LIFO

• Nguy cơ móp hàng

ĐƠN GIẢN, RẺ NHẤT, HÀNG ĐỒNG NHẤT

15
New cards

Drive-in / Drive-through

• Mật độ cao

• LIFO/FIFO

• Nhiều pallet/SKU (ít chủng nhma lô bự)

xe nâng chạy sâu vào kệ

16
New cards

Shuttle Racking

• Xe shuttle đưa pallet vào sâu • FIFO/LIFO • Mật độ cao (không cần xe nâng vào kệ)

=> dùng cho kho lưu trữ dày đặc

17
New cards

Push-back Racking

LIFO • 3–6 pallet sâu • Mật độ trung bình – cao

18
New cards

Adjustable Pallet Racking (APR))

• Phổ biến nhất • Truy cập trực tiếp • Linh hoạt cao

FIFO

sử dụng diện tích sàn kém

19
New cards

Double-deep Racking

• 2 pallet sâu • Tăng mật độ • Cần reach truck đặc biệt

20
New cards

Mobile Racking

• Racking di động, lối đi linh hoạt • Mật độ cực cao • Kho lạnh

21
New cards

Pallet Live Storage

• FIFO • Roller (con lăn) nghiêng • Hàng luân chuyển nhanh

22
New cards

AS/RS

• Crane tự động • Chiều cao 20–45m • Tốc độ & chính xác cao
kho vận hành 24/7