1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
grab the attention the sb
thu hút sự chú ý của ai đó
overload sb with sth
quá tải cái gì với ai đó
be out of touch
Không bắt kịp thông tin
carry on = go on = keep on
tiếp tục
catch on
trở nên phổ biến
get rid of
loại bỏ
go from strength to strength
ngày càng thành công/hùng mạnh
in terms of sb
xét về phương diện
keep a / the lid on sth
kiểm soát mức độ của cái gì để tránh nó tăng lên
level off
chững lại
make/earn a living
kiếm sống
on a massive scale
ở quy mô lớn
rely on
phụ thuộc vào
settle down
định cư
switch off
không tập trung , nghĩ đến những thứ khác
result in
lead to
contribute to
set off
trigger
cause
induce
gây ra / dẫn đến kết quả