1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
顧 (gù)
đi
有 (yǒu)
có
沒有 (méiyǒu)
không
毛筆 (máobǐ)
bút lông
坐 (zùo)
ngồi
錢 (qían)
tiền
烤鴨 (kǎoyā)
vịt quay
學 (xué)
học
喜歡 (xǐhuan)
thích
吃 (chī)
ăn
喝 (hē)
uống
八 (bā)
số 8
爸 (bà)
bố
鵝 (é)
ngỗng
餓 (è)
đói
喝 (hē)
uống
河 (hé)
dòng sông
她 (tā)
cô ấy
塔 (tǎ)
tháp
伯伯 (bóbo)
bác
婆婆 (pópo)
bà
大人 (dàren)
người lớn
達人 (dárén)
nhân tài
漢語 (hànyǔ)
tiếng Hán
韓語 (Hányǔ)
tiếng Hàn
練習 (liànxí)
luyện tập, bài tập
聯繫 (liánxì)
liên lạc
認識 (rènshi)
quen biết
人事 (rénshì)
nhân sự
水餃 (shuǐjiǎo)
sủi cảo
睡覺 (shuìjiào)
ngủ