MSUTONG UNIT 1 vocabs
gù -đi
yǒu- có
méiyǒu- không
máobǐ - bút lông
zùo - ngồi
qían - tiền
kǎoyā - vịt quay
xué - Học
xǐhuan - Thích
chī - Ăn
hē - Uống
bā tám
bà bố
é ngỗng
è đói
hē uống
hé dòng sông
tā ánh ấy cô ấy
tǎ tháp
bóbo bác
pópo bà
dàren ng lớn
dárén nhân tài
hànyǔ tiếng hán
Hányǔ tiếng hàn
liànxí luyện tập,bài tập
liánxì liên lạc
rènshi quen biết
rénshì nhân sự
shuǐjiǎo sủi cảo
shuìjiào ngủ