1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Landmark (n) /ˈlændmɑːk/
địa danh, công trình nổi bật
Postcard (n) /ˈpəʊstkɑːd/
bưu thiếp
Exclamation (n) /ˌekskləˈmeɪʃn/
câu cảm thán, sự cảm thán
London (n) /ˈlʌndən/
thủ đô của Anh
Big Ben (n) /ˌbɪɡ ˈben/
tháp đồng hồ của cung điện Westminster, Anh
Thames (n) /temz/
tên một con sông ở Anh
New York (n) /ˌnjuː ˈjɔːk/
tên một thành phố và một bang ở Mĩ
Delicious (adj) /dɪˈlɪʃ.əs/
ngon
Edinburgh (n) /ˈedɪnbərə/
thủ đô của Scotland
Stall (n) /stɔːl/
quầy hàng, gian hàng
Palace (n) /ˈpæləs/
cung điện, dinh thự
Float (v) /fləʊt/
nổi, trôi lềnh bềnh
Tower (n) /ˈtaʊə(r)/
tòa tháp
Tokyo (n) /ˈtəʊkiəʊ/
thủ đô của Nhật Bản
Dragon (n) /ˈdræɡən/
con rồng
Cub (n) /kʌb/
con thú con (hổ, sư tử…)
Bark (v/n) /bɑːk/
sủa (chó); vỏ cây
Clear (adj) /klɪə(r)/
trong trẻo, rõ ràng
Eiffel (n) /ˌaɪfl ˈtaʊə(r)/
tên một cái tháp ở Paris, Pháp
Opera (n) /ˈɒprə/
nhạc kịch
Merlion (n) /ˈmɜːlaɪən/
thú đầu sư tử, mình cá
Harbour (n) /ˈhɑːbə(r)/
bến cảng
Roof (n) /ruːf/
mái nhà
Shell (n) /ʃel/
vỏ (ốc, sò, trứng)
Paris (n) /ˈpærɪs/
thủ đô của Pháp
Million (n) /ˈmɪljən/
triệu
Climb (v) /klaɪm/
leo, trèo
Top (n/adj) /tɒp/
đỉnh, phía trên
Whole (adj) /həʊl/
toàn bộ
View (n/v) /vjuː/
tầm nhìn, quang cảnh
Berlin (n) /bɜːˈlɪn/
thủ đô của Đức
Bangkok (n) /ˌbæŋˈkɒk/
thủ đô của Thái Lan
Proud (adj) /praʊd/
tự hào
Ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/
cổ kính, cổ xưa
Phnom Penh (n) /ˌpnɒm ˈpen/
thủ đô của Cambuchia
Capital (n) /ˈkæpɪtl/
thủ đô
California (n) /ˌkælɪˈfɔːniə/
tên một bang ở Mỹ
Disneyland (n) /ˈdɪznilænd/
tên một công viên giải trí ở Mỹ
Golden (adj) /ˌɡəʊld(ə)n/
bằng vàng, có màu vàng
Bridge (n) /brɪdʒ/
cây cầu
Sweden (n) /ˈswiːdn/
nước Thụy Điển
September (n) /sepˈtembə(r)/
tháng Chín
Stockholm (n) /ˈstɒkhəʊm/
thủ đô của Thụy Điển
Offer (v/n) /ˈɒfə(r)/
cung cấp, đề nghị
Rent (v/n) /rent/
thuê; tiền thuê
Wore (v) /wɔː(r)/
đã mặc (quá khứ wear)
Helmet (n) /ˈhelmɪt/
mũ bảo hiểm
Royal (adj) /ˈrɔɪəl/
(thuộc) hoàng gia
Said (v) /sed/
đã nói (quá khứ say)
Swedish (adj) /ˈswiːdɪʃ/
(thuộc) Thuỵ Điển; người, tiếng Thuỵ Điển
Had (v) /hæd/
đã có (quá khứ have)
Fika (n) /ˈfiːkə/
văn hóa cà phê Thụy Điển
Coffee (n) /ˈkɒfi/
cà phê
Collect (v) /kəˈlekt/
thu gom, sưu tầm
Chatuchak (n) /ˈtʃætʊtʃæk/
tên 1 chợ ở Bangkok, Thái Lan
Thai (adj/n) /taɪ/
quốc tịch Thái Lan, người Thái Lan, tiếng Thái Lan
Borrow (v) /ˈbɒrəʊ/
vay, mượn
Angkor Wat (n) /ˌæŋkɔː ˈwɒt/
tên thủ đô xưa của Campuchia
Discover (v) /dɪˈskʌvə(r)/
khám phá
Beijing (n) /ˌbeɪˈdʒɪŋ/
Thủ đô Bắc Kinh, Trung Quốc
Shanghai (n) /ˌʃæŋˈhaɪ/
thành phố Thượng Hải, Trung
Venice (n) /ˈvenɪs/
tên một thành phố ở Ý
Jakarta (n) /dʒəˈkɑːtə/
thủ đô của Indonesia
Journey (n) /ˈdʒɜːni/
chuyến đi, hành trình
Finding (n) /ˈfaɪndɪŋ/
phát hiện, kết quả tìm thấy