Audience and Readership ( KHÁN GIẢ VÀ ĐỘC GIẢ )

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

8 Terms

1
New cards

audience

(n) /ˈɔː.di.əns/ khán giả, người xem, người nghe

nói về những người đang xem hoặc nghe một sự kiện, chương trình, bài phát biểu, video, phim…

2
New cards

readership

(n) /ˈriː.də.ʃɪp/ lượng độc giả, nhóm người đọc, toàn bộ người đọc

3
New cards

target audience

(n) /ˈtɑː.ɡɪt ˈɔː.di.əns/ đối tượng mục tiêu

4
New cards

reader

(n) /ˈriː.dər/ người đọc

nói về một cá nhân cụ thể đọc sách, báo, bài viết

5
New cards

demographic

(n) /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ nhóm nhân khẩu học

(adj) /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ thuộc về nhân khẩu học
phân loại người theo tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp…

6
New cards

age group

(n) /ˈeɪdʒ ˌɡruːp/ nhóm tuổi

phân chia người theo độ tuổi

7
New cards

general public

(n) /ˌdʒen.ər.əl ˈpʌb.lɪk/ công chúng, tất cả mọi người

8
New cards

young adult

(n) /ˌjʌŋ ˈæd.ʌlt/ người trẻ