1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
audience
(n) /ˈɔː.di.əns/ khán giả, người xem, người nghe
nói về những người đang xem hoặc nghe một sự kiện, chương trình, bài phát biểu, video, phim…
readership
(n) /ˈriː.də.ʃɪp/ lượng độc giả, nhóm người đọc, toàn bộ người đọc
target audience
(n) /ˈtɑː.ɡɪt ˈɔː.di.əns/ đối tượng mục tiêu
reader
(n) /ˈriː.dər/ người đọc
nói về một cá nhân cụ thể đọc sách, báo, bài viết
demographic
(n) /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ nhóm nhân khẩu học
(adj) /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ thuộc về nhân khẩu học
phân loại người theo tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp…
age group
(n) /ˈeɪdʒ ˌɡruːp/ nhóm tuổi
phân chia người theo độ tuổi
general public
(n) /ˌdʒen.ər.əl ˈpʌb.lɪk/ công chúng, tất cả mọi người
young adult
(n) /ˌjʌŋ ˈæd.ʌlt/ người trẻ