1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
叫
我叫你
gọi, tên là (Jiào)
tôi gọi bạn

什么
你叫什么?
什么老师?
Cái gì (Shénme)
Bạn gọi cái gì?
Giáo viên gì?
我
我是老师
Tôi (Wǒ)
Tôi là giáo viên

他
他不是老师
anh ấy, ông ấy (Tā)
Anh ấy không phải là giáo viên

名字
Tên, họ tên (Míngzì)

是
là, phải (Shì)

中国
Trung Quốc (Zhōngguó)

美国
nước Mỹ (Měiguó)

南非
Nam Phi (Nánfēi)

人
中国人
美国人
越南人
(rén) người
Người Trung Quốc
Người Mỹ
Người Việt Nam

哪
哪国人?
他是哪国人?
nào 9Nǎ)
Người nước nào?
Anh ấy là người nước nào?
呢
你呢?
我是美国人。你呢?
我叫卡马拉。你呢?
ne - question word - thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ
Còn bạn thì sao?
Tôi là người Mỹ. Còn bạn?
Tôi tên là Kamala. Còn bạn?
他叫什么名字?
Anh ta tên là gì?
我是中国人。你呢?
Tôi là người Trung Quốc. Còn bạn thì sao?
Đang học (13)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!