Thẻ ghi nhớ: BÀI 2 - SƠ CẤP MSUTONG | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

gọi, tên

<p>gọi, tên</p>
2
New cards

什么

Cái gì

3
New cards

Tôi

<p>Tôi</p>
4
New cards

Anh ấy

<p>Anh ấy</p>
5
New cards

名字

Tên, họ tên

<p>Tên, họ tên </p>
6
New cards

là / phải (đúng)

<p>là / phải (đúng)</p>
7
New cards

中国

Trung Quốc

<p>Trung Quốc </p>
8
New cards

美国

nước Mỹ

<p>nước Mỹ</p>
9
New cards

南非

Nam Phi

<p>Nam Phi</p>
10
New cards

người

<p>người</p>
11
New cards

哪国人?

他是哪国人?

nào 9Nǎ)

Người nước nào?

Anh ấy là người nước nào?

12
New cards

thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ

13
New cards

他叫什么名字?

Anh ta tên là gì?

14
New cards

我是中国人。你呢?

Tôi là người Trung Quốc. Còn bạn thì sao?

15
New cards

Đang học (13)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!

Explore top flashcards