[15/01/2026] Speaking Vocab + IPA

0.0(0)
studied byStudied by 18 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:02 AM on 1/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

have a rich tradition of doing something
/hæv ə rɪtʃ trəˈdɪʃn əv ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/

có truyền thống lâu đời làm việc gì đó

2
New cards

casually/ traditionally /ˈkæʒuəli/ trəˈdɪʃənəli/

một cách bình thường/ một cách truyền thống

3
New cards

in a festive mood /ɪn ə ˈfestɪv muːd/

trong không khí lễ hội/ tâm trạng vui vẻ

4
New cards

wish for something (prosperity) /wɪʃ fə(r) ˈsʌmθɪŋ (prɒˈsperəti)/

ước điều gì đó (sự thịnh vượng)

5
New cards

take up doing something as a hobby /teɪk ʌp ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ əz ə ˈhɒbi/

bắt đầu làm gì đó như một sở thích

6
New cards

remember doing something /rɪˈmembə(r) ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/

nhớ đã làm việc gì

7
New cards

succulent /ˈsʌkjələnt/

mọng nước (thường chỉ cây mọng nước như sen đá)

8
New cards

low-maintenance plants /ləʊ ˈmeɪntənəns plɑːnts/

các loại cây dễ chăm sóc (ít cần bảo dưỡng)

9
New cards

brighten up /'braitn ʌp/

làm bừng sáng/ làm rạng rỡ lên

10
New cards

go well with /ɡəʊ wel wɪð/

hợp với/ đi đôi với

11
New cards

look after/ tend /lʊk ˈɑːftə(r)/ tend/

chăm sóc/ trông nom

12
New cards

have a green thumb /hæv ə ɡriːn θʌm/

có khiếu làm vườn (trồng cây giỏi)

13
New cards

acquire knowledge /əˈkwaɪə(r) ˈnɒlɪdʒ/

tiếp thu kiến thức

14
New cards

hone skills /həʊn skɪlz/

rèn luyện/ mài giũa kỹ năng

15
New cards

vigorous exercise /ˈvɪɡərəs ˈeksəsaɪz/

tập thể dục cường độ mạnh

16
New cards

build up physical strength /bɪld ʌp ˈfɪzɪkl streŋθ/

xây dựng/ tăng cường thể lực

17
New cards

stay fit/ keep in shape /steɪ fɪt/ kiːp ɪn ʃeɪp/

giữ dáng/ giữ cơ thể khỏe mạnh

18
New cards

stamina /ˈstæmɪnə/

sức bền/ khả năng chịu đựng

19
New cards

a strong will to do something /ə strɒŋ wɪl tə duː ˈsʌmθɪŋ/

ý chí mạnh mẽ để làm việc gì đó

20
New cards

head start /hed stɑːt/

lợi thế ban đầu/ sự khởi đầu thuận lợi

21
New cards

push their limits /pʊʃ ðeə(r) ˈlɪmɪts/

vượt qua giới hạn của bản thân

22
New cards

child prodigy /tʃaɪld ˈprɒdədʒi/

thần đồng

23
New cards

thirst for something /θɜːst fə(r) ˈsʌmθɪŋ/

khao khát điều gì đó

24
New cards

be into something /bi ˈɪntə ˈsʌmθɪŋ/

thích/ say mê cái gì

25
New cards

go in for /ɡəʊ ɪn fɔː(r)/

tham gia