1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
have a rich tradition of doing something
/hæv ə rɪtʃ trəˈdɪʃn əv ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
có truyền thống lâu đời làm việc gì đó
casually/ traditionally /ˈkæʒuəli/ trəˈdɪʃənəli/
một cách bình thường/ một cách truyền thống
in a festive mood /ɪn ə ˈfestɪv muːd/
trong không khí lễ hội/ tâm trạng vui vẻ
wish for something (prosperity) /wɪʃ fə(r) ˈsʌmθɪŋ (prɒˈsperəti)/
ước điều gì đó (sự thịnh vượng)
take up doing something as a hobby /teɪk ʌp ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ əz ə ˈhɒbi/
bắt đầu làm gì đó như một sở thích
remember doing something /rɪˈmembə(r) ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
nhớ đã làm việc gì
succulent /ˈsʌkjələnt/
mọng nước (thường chỉ cây mọng nước như sen đá)
low-maintenance plants /ləʊ ˈmeɪntənəns plɑːnts/
các loại cây dễ chăm sóc (ít cần bảo dưỡng)
brighten up /'braitn ʌp/
làm bừng sáng/ làm rạng rỡ lên
go well with /ɡəʊ wel wɪð/
hợp với/ đi đôi với
look after/ tend /lʊk ˈɑːftə(r)/ tend/
chăm sóc/ trông nom
have a green thumb /hæv ə ɡriːn θʌm/
có khiếu làm vườn (trồng cây giỏi)
acquire knowledge /əˈkwaɪə(r) ˈnɒlɪdʒ/
tiếp thu kiến thức
hone skills /həʊn skɪlz/
rèn luyện/ mài giũa kỹ năng
vigorous exercise /ˈvɪɡərəs ˈeksəsaɪz/
tập thể dục cường độ mạnh
build up physical strength /bɪld ʌp ˈfɪzɪkl streŋθ/
xây dựng/ tăng cường thể lực
stay fit/ keep in shape /steɪ fɪt/ kiːp ɪn ʃeɪp/
giữ dáng/ giữ cơ thể khỏe mạnh
stamina /ˈstæmɪnə/
sức bền/ khả năng chịu đựng
a strong will to do something /ə strɒŋ wɪl tə duː ˈsʌmθɪŋ/
ý chí mạnh mẽ để làm việc gì đó
head start /hed stɑːt/
lợi thế ban đầu/ sự khởi đầu thuận lợi
push their limits /pʊʃ ðeə(r) ˈlɪmɪts/
vượt qua giới hạn của bản thân
child prodigy /tʃaɪld ˈprɒdədʒi/
thần đồng
thirst for something /θɜːst fə(r) ˈsʌmθɪŋ/
khao khát điều gì đó
be into something /bi ˈɪntə ˈsʌmθɪŋ/
thích/ say mê cái gì
go in for /ɡəʊ ɪn fɔː(r)/
tham gia