Vocab dgnl

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

flashcard set

Earn XP

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

Due

Đến hạn phải trả

2
New cards

Enroll

Tham gia vào khoá học

3
New cards

Honor

Danh dự , vinh hạnh

4
New cards

Minimum

Tối thiểu

5
New cards

Assess

Đánh giá

6
New cards

Deviate ( from)

Lệch khỏi cái gì

7
New cards

Typical pattern

Hình thái đặc trưng

8
New cards

Abnormal

Bất thường

9
New cards

Irregular

Không thường xuyên

10
New cards

Review

Nhận xét

11
New cards

Adopt

Áp dụng

12
New cards

the committee

Uỷ ban

13
New cards

Express

Bày tỏ

14
New cards

Feasibility

Có tính khả thi

15
New cards

Prospect

Triển vọng

16
New cards

Fierce

Dữ dội

17
New cards

Impel

Ép buộc

18
New cards

Constrain

Cưỡng ép

19
New cards

Drive

Ép

20
New cards

Assumption

Sự giả định

21
New cards

Complication

Sự phức tạp

22
New cards

Distraction

Sự dao nhãng

23
New cards

Mundane

Tẻ nhạt

24
New cards

Dull

Tẻ nhạt

25
New cards

Monotonous

Tẻ nhạt

26
New cards

Illuminating

Rõ ràng

27
New cards

Nebulous

Mơ hồ

28
New cards

Vague

Mơ hồ

29
New cards

Sedentary

Lười vận động

30
New cards

Ailment

Bệnh tật

31
New cards

Predicament

Tình thế khó khăn

32
New cards

Phenomena

Những hiện tượng

33
New cards

Managed to

Xoay xở

34
New cards

Fundamental

Nền tảng

35
New cards

Discontant

Không hài lòng

36
New cards