Thẻ ghi nhớ: Phrasal verb | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 PM on 12/16/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Catch on

Phổ biến

2
New cards

Catch sight of

Bắt gặp

3
New cards

Catch up on

Làm cái mà bạn chưa có thời gian để làm

4
New cards

Catch up with= keep pace with = keep up with

Bắt kịp với

5
New cards

Come forward with something

Mang tới thông tin

6
New cards

Come in for

Phải chịu

7
New cards

Come over

Vượt qua ( khó khăn )

8
New cards

Come round

Tỉnh lại, hồi phục lại

9
New cards

Count on

Tin tưởng, dựa vào

10
New cards

Fall back on

Dựa vào, trông cậy

11
New cards

Fall out

Cãi nhau

12
New cards

Get by

Đương đầu, xoay sở

13
New cards

Get over

Vượt qua (bệnh tật)

14
New cards

Get something across to somebody

Làm ai đó hiểu hoặc tin

15
New cards

Give off

Bốc mùi

16
New cards

Go along with

Đồng ý

17
New cards

Go back on

Nuốt lời

18
New cards

Go by

Đi qua, trôi qua

19
New cards

Go down with

Mắc bệnh

20
New cards

Go off

Nổ ( bom, súng), ôi thiu (thức ăn), kêu (đồng hồ)

21
New cards

Go on

Tiếp tục

22
New cards

Let somebody down

Làm ai thất vọng

23
New cards

Look into

Điều tra

24
New cards

Make allowance for

Chiếu cố, để mắt đến

25
New cards

Make out

Hiểu

26
New cards

Make up for

Bù đắp, đền bù

27
New cards

Make up one's mind

Quyết định

28
New cards

Make up with

Giảng hoà

29
New cards

Make up

Làm hoà, trang điểm, dựng chuyện

30
New cards

Pick up

Nhặt, đón, hiểu

31
New cards

Pull through

Hồi phục ( sau phẫu thuật )

32
New cards

Put down

Đàn áp

33
New cards

Put on

Mặc vào

34
New cards

Put out

Dập tắt

35
New cards

Put up

Dựng lên

36
New cards

See somebody off

Tiễn ai

37
New cards

See somebody through

Thấu hiểu ai

38
New cards

Stand in for

Thay thế

39
New cards

Stand up for

Hỗ trợ

40
New cards

Take after

Giống

41
New cards

Take in

Lừa

42
New cards

Take off

Cởi ra, cất cánh

43
New cards

Take on

Tuyển người

44
New cards

Take over

Nắm quyền, thay thế

45
New cards

Take somebody back to

Gợi nhớ cho ai điều gì

46
New cards

Tell apart

Phân biệt

47
New cards

Try out

Thử

48
New cards

Turn back

Trả lại

49
New cards

Turn down

Bác bỏ, từ chối, vặn nhỏ ( âm thanh )

50
New cards

Turn into

Hoá thành, chuyển thành

51
New cards

Turn out

Hoá ra

52
New cards

Turn up

Xuất hiện

53
New cards

Take something back

Trả lại

54
New cards

Get in

Tàu đến

55
New cards

Run through

Chạy qua

56
New cards

Pass up

Bỏ lỡ cơ hội

57
New cards

Fall down

Thất bại

58
New cards

Fall on/ upon sb

Tấn công ai bất ngờ

59
New cards

Get down

Ghi chép, bắt tay vào làm việc gì

60
New cards

Get round

Có ý định lgi, thuyết phục ai lgi

61
New cards

Go with

Hợp, đồng tình với ai

62
New cards

Sit out

Ngồi và đợi cái gì kết thúc thật nhanh

63
New cards

Stand up to

Giữ nguyên trạng thái tốt

64
New cards

Push on

Tiếp tục

65
New cards

Hold off

Khi thời tiết xấu không xuất hiện, ngăn ai đó tấn công bạn

66
New cards

Make for

Di chuyển về phía nào

67
New cards

Set off

Khởi hành

68
New cards

Hand in

Nộp bài vở

69
New cards

Hand out

Phân phát

70
New cards

Go over

Xem lại, đọc lại

71
New cards

Pass out

Ngất, bất tỉnh

72
New cards

Pull up

Dừng lại

73
New cards

Do away with

Loại bỏ

74
New cards

Break down

Hỏng hóc, suy nhược, oà khóc

75
New cards

Break away

Chạy trốn

76
New cards

Come out

Xuất bản

77
New cards

Leave sb off

Cho ai nghỉ việc

78
New cards

Wear off

Mất tác dụng, biến mất, nhạt dần

79
New cards

Wear sb out

Khiến ai đó kiệt sức

80
New cards

Take up

Chiếm (không gian)

81
New cards

Get away with

Làm gì sai mà không bị phạt

82
New cards

Feel up to + Ving

Có năng lượng làm gì

83
New cards

Go down with

Cảm thấy ốm với cgi