chủ đề 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/144

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

145 Terms

1
New cards

abandon /əˈbændən/

v

rời bỏ, bỏ rơi

ngừng làm 1 hđ trước khi. bạn hoàn thành nó

abandon yourself to sth đắm chìm vào, buông thả bản thân (cảm xúc, cách sống)

2
New cards

able /ˈeɪbl/

adj

có khả năng làm gì

giỏi, thông minh, tài tình

3
New cards

abrupt /əˈbrʌpt/

adj

bất ngờ, đột ngột

cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ

4
New cards

absorb /əbˈzɔːb/

v

hấp thụ (thường dùng đối tượng là vật hấp thu cái gì đó)

hiểu điều gì

làm cho ai đó hứng thú = engross

5
New cards

accessibility /əkˌsesəˈbɪləti/

n

tính có thể tiếp cận đc

sự dễ hiểu

6
New cards

accommodate /əˈkɒmədeɪt/

v

cung cấp chỗ ở

giúp ai đó bằng cách làm những gì họ muốn

accommodate yourself thích nghi, thích ứng với

7
New cards

account /əˈkaʊnt/

n

tài khoản

báo cáo, bài tường thuật,sự tường thuật,sự miêu tả

8
New cards

acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/

v

thừa nhận, công nhận điều gì là đúng

báo cho biết đã nhận đc cái gì

9
New cards

act /ækt/

v

hành động

cư xử = behave

có ảnh hưởng

10
New cards

address /əˈdres/

v

xưng hô, gọi

giải quyết vấn đề

11
New cards

administer /ədˈmɪnɪstə(r)/

v

trông nom, quản lí

phân phát, phân phối

12
New cards

admire /ədˈmaɪə(r)/

v

ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng

13
New cards

adopt /əˈdɒpt/

v

nhận làm con nuôi

bắt đầu sử dụng cái gì đó mới (phương pháp)

bắt đầu cư xử như thế nào đó

14
New cards

advance /ədˈvɑːns/

v

tiến lên, tiến tới, tiến bộ

thúc đẩy (giúp cho cái gì thành công)

đề xuất, đưa ra

ứng trước, trả trước (tiền)

15
New cards

advise/ədˈvaɪz/

v

khuyên bảo

thông báo cho ai đó = inform

16
New cards

affair /əˈfeə(r)/

n

việc, vấn đề

mối quan hệ lén lút

17
New cards

afford /əˈfɔːd/

v

đủ khả năng chi trả

cung cấp ai đó với cái gì

18
New cards

agenda /əˈdʒendə/

n

lịch trình cuộc họp

danh sách các mục tiêu hoặc thành tích có thể đạt đc trong tương lai

mục đích hoặc ý đồ

19
New cards

aggressive /əˈɡresɪv/

adj

hung hăng, hung hăng

quyết tâm, quyết liệt

20
New cards

agree /əˈɡriː/

v

đồng ý

giống với, trùng khớp với

21
New cards

answer /ˈɑːnsə(r)/

v

trả lời

biện bác (bảo vệ bản thân trước sự buộc tội hoặc chỉ trích)

xứng với, đúng với, đáp ứng

22
New cards

appeal /əˈpiːl/

v

kêu gọi, cầu khẩn

lôi kéo, thu hút

23
New cards

application /ˌæplɪˈkeɪʃn/

n

đơn ứng tuyển

ứng dụng

sự chuyên cần, sự chuyên tâm

24
New cards

apply /əˈplaɪ/

v

áp dụng, ứng dụng vào

ứng tuyển apply for

apply oneself làm việc hoặc nghiên cứu 1 cái gì đó rất chăm chỉ

25
New cards

appreciate /əˈpriːʃieɪt/

v

cảm kích, đánh giá cao

nhận thức đc, nhận ra điều gì là đúng = realize

26
New cards

approach /əˈprəʊtʃ/

v

tiếp cận (đến gần)

giải quyết vấn đề

27
New cards

arrest /əˈrest/

v

bắt giữ

làm ngừng lại, chặn lại

28
New cards

assert /əˈsɜːt/

v

khẳng định, quả quyết

cư xử 1 cách tự tin và kiên quyết để người khác chú ý đến ý kiến của bạn

29
New cards

assume /əˈsjuːm/

v

cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng)

đảm đương, gánh vác, giành lấy

làm ra vẻ, giả bộ

30
New cards

assure /əˈʃʊə(r)/

v

bảo đảm, chắc chắn

assure yourself trấn an bản thân

31
New cards

astronomical /ˌæstrəˈnɒmɪkl/

adj

(thuộc) thiên văn, (thuộc) thiên văn học

rất lớn (về giá cả, lượng…)

32
New cards

attack /əˈtæk/

v

tấn công

công kích, chỉ trích gay gắt

bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)

33
New cards

authority /ɔːˈθɒrəti/

n

nhà chức trách, giới thẩm quyền

quyền lực, uy quyền

sự cho phép

chuyên gia

34
New cards

avenue /ˈævənjuː/

n

đại lộ

phương pháp, cách làm gì

35
New cards

beat /biːt/

v

thắng, đánh bại

tốt hơn

kiểm soát

quá khó khăn cho ai

tránh cái gì

36
New cards

bitter /ˈbɪtə(r)/

adj

đắng (vị)

gay gắt, quyết liệt

cay đắng, chua cay, đau xót

37
New cards

boast /bəʊst/

v

khoe khoang, khoác lác

có điều gì ấn tượng

38
New cards

boom /buːm/

v

nổ to, kêu to; la to

phất lên, phát triển, nở rộ

39
New cards

brace /breɪs/

v

gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực…)

móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm

40
New cards

build /bɪld/

v

xây dựng

tạo ra hoặc phát triển 1 cái gì đó

41
New cards

buy /baɪ/

v

mua (cái gì)

mua chuộc (ai)

đổi lại bằng cái gì

tin, chấp nhận

42
New cards

challenge /ˈtʃælɪndʒ/

v

thách, thách thức

thử khả năng

43
New cards

champion. /ˈtʃæmpiən/

n/v

nhà vô địch, quán quân

đấu tranh hoặc lên tiếng ủng hộ

44
New cards

channel /ˈtʃænl/

n

kênh truyền hình

phương tiện, cách thức giao tiếp hoặc làm gì

v

điều hướng

bắt chước 1 ai khác

45
New cards

chase /tʃeɪs/

v

rượt theo, đuổi theo

cố gắng đạt đc điều gì (tiền bạc, thành công)

theo đuổi ai đó (quan hệ tình cảm)

46
New cards

check /tʃek/

v

kiểm tra

đảm bảo điều gì diễn ra, đúng đắn

ngăn cản, cản trở điều gì diễn ra, tăng lên (kiểm soát = control)

47
New cards

claim /kleɪm/

v

khẳng định

đòi, yêu sách; thỉnh cầu

lấy mạng, làm bị chết

48
New cards

clash /klæʃ/

v

đụng độ với, tranh cãi

diễn ra trùng với

ko hợp, tương phản (màu sắc)

49
New cards

clear /klɪə(r)/

v

dọn sạch

tỉnh táo (đàu óc, tâm trí)

50
New cards

click /klɪk/

v

nhấp (chuột)

thân nhau ngay (với ai)

51
New cards

climate /ˈklaɪmət/

n

thời tiết, khí hậu

tình hình, tình huống

52
New cards

cloud /klaʊd/

v

làm cho ai đó bối rối hoặc làm cho điều gì đó khó hiểu hơn = confuse

cho thấy rằng bạn cảm thấy buồn, sợ hãi, tức giận,…

53
New cards

coast /kəʊst/

v

đi men bờ biển (tàu bè)

tiến bộ, thành công mà ko gặp bất cứ khó khăn nào

54
New cards

code /kəʊd/

n

mã, mật mã

bộ quy tắc, nguyên tắc

55
New cards

collapse /kəˈlæps/

v

đổ, sụp

thất bại

56
New cards

collect /kəˈlekt/

v

thu lượm, sưu tầm

collect yourself/ your thoughts kiểm soát hành vi, suy nghĩ

57
New cards

combat /ˈkɒmbæt/

v

chiến đấu chống lại kể thù

ngăn chặn

58
New cards

command /kəˈmɑːnd/

v

ra lệnh, yêu cầu ai làm gì

chỉ huy, điều khiển,…

đáng đc, đủ tư cách để

cho tầm nhìn, nhìn ra cái gì

n

mệnh lệnh

kiến thức

59
New cards

commit /kəˈmɪt/

v

phạm tội, phạm lỗi

đưa vào viện…

commit suicide tự tử

cam kết

commit yourself (to sth) đưa ra ý kiến hoặc đưa ra quyết định 1 cách cởi mở để sau đó khó thay đôỉ nó

60
New cards

commitment /kəˈmɪtmənt/

n

sự cam kết

sự tận tâm, nhiệt huyết

61
New cards

communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/

v

giao tiếp

truyền bệnh từ người, dộng vật,… sang người khác

62
New cards

company /ˈkʌmpəni/

n

công ty

sự đồng hành, sự đi cùng với = with

63
New cards

compare /kəmˈpeə(r)/

v

so sánh

tương tự với ai đó/ cái gì đó khác

64
New cards

complaint /kəmˈpleɪnt/

n

lời than phiền, lời phàn nàn, khiếu nại

chứng bệnh

65
New cards

compose /kəmˈpəʊz/

v

viết, sáng tác nhạc

cấu thành

kiểm soát cảm xúc, biểu hiện

66
New cards

compromise /ˈkɒmprəmaɪz/

v

thoả hiệp

làm tổn hại

67
New cards

conceive /kənˈsiːv/

v

nghĩ, hiểu, nhận thức

nghĩ ra 1 kế hoạch, ý kiến

68
New cards

concern /kənˈsɜːn/

v

khiến ai lo lắng

có liên quan đến

concern yourself with/ about sth : quan tâm điều gì

69
New cards

concrete /ˈkɒŋkriːt/ /ˈkɑːnkriːt/

adj

làm từ bê tông

rõ ràng, chắc chắn

70
New cards

condition /kənˈdɪʃn/

n

điều kiện

v

huấn luyện người hoặc con vật cư xử hoặc trở nên quen thuộc với 1 tình huống

có ảnh hưởng quan trọng tới

71
New cards

conduct /kənˈdʌkt/

v

tiến hành, thực hiện

hành xử, cư xử (conduct oneself)

72
New cards

confer /kənˈfɜː(r)/

v

bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý

phong, ban cho (danh hiệu)

73
New cards

connect /kəˈnekt/

v

kết nối

tạo mqh tốt với ai

74
New cards

conquer /ˈkɑːŋkər/

v

chinh phục (lãnh thổ)

giải quyết, đương đầu khó khăn, nỗi sợ hãi

75
New cards

consequence /ˈkɒnsɪkwəns/

n

hậu quả

tầm quan trọng

76
New cards

consume /kənˈsjuːm/

v

tiêu thụ, sử dụng (đồ ăn, thức uống, nhiên liệu,…)

đốt sạch, tiêu huỷ sạch

đong đầy cảm xúc

77
New cards

contract /ˈkɒntrækt/

v

trở nên nhỏ hơn, thu hẹp lại

kí hết hợp đồng

mắc, nhiễm

78
New cards

correspond /ˌkɒrəˈspɒnd/

v

giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ

tương ứng, phù hợp, đúng với

79
New cards

cost /kɒst/

v

trị giá

(nghĩa bóng) giá phải trả

80
New cards

count /kaʊnt/

v

đếm

có giá trị, có tầm quan trọng; đc tính đến

81
New cards

course /kɔːs/

n

khoá học

món ăn (đưa lần lượt)

hướng, chiều hướng; đường đi

tiến trình; sự phát triển

82
New cards

cover /ˈkʌvə(r)/

v

che, phủ

đưa tin

cung cấp đủ tiền cho 1 cái gì đó

83
New cards

crack /kræk/

v

làm nứt, làm rạn, làm vỡ

tìm ra giải pháp cho 1 vấn đề

84
New cards

credit /ˈkredɪt/

n

sự khen ngợi, sự ca ngợi

sự cho nợ,sự tín dụng

tín chỉ (khoá học)

85
New cards

critical /ˈkrɪtɪkl/

adj

rất quan trọng, cần thiết

phản đối, phê phán,…

nguy kịch

86
New cards

crush /krʌʃ/

v

đè nát, nghiền nát

phá huỷ sự tự tin hoặc hạn phúc của ai đó

87
New cards

cultivate /ˈkʌltɪveɪt/

v

cày cấy, trồng trọt

phát triển, cải thiện điều gì

88
New cards

cure /kjʊə(r)/

v

chữa khỏi, chữa trị, chữa

thành công giải quyết 1 vấn đề

89
New cards

decide /dɪˈsaɪd/

v

quyết định, định đoạt

ảnh hưởng đến kết quả của 1 cái gì đó

90
New cards

decorate /ˈdekəreɪt/

v

trang trí

tặng thưởng huy chương, huân chương cho ai đó

91
New cards

defeat /dɪˈfiːt/

v

đánh bại

khiến cho bất lực, khiến cho thất bại

92
New cards

delegate /ˈdelɪɡət/

v

uỷ quyền, giao phó trao 1 phần công vc, quyền lực hoặc thẩm quyền của bạn cho ai đó ở vị trí thấp hơn

chọn ai làm gì

93
New cards

demolish /dɪˈmɒlɪʃ/

v

đánh đổ, phá dỡ

chứng minh 1 quan niệm hoặc lập luận nào đó sai, bác bỏ

94
New cards

demonstrate /ˈdemənstreɪt/

v

chứng minh, giải thích

biểu lộ cảm xúc, bộc lộ phẩm chất

95
New cards

deny /dɪˈnaɪ/

v

từ chối, phản đối, phủ nhận

ko cho phép bản thân có hoặc làm những việc gì

96
New cards

descend /dɪˈsend/

v

hạ xuống; di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn

(cảm xác tiêu cực) tràn về, ùa về

97
New cards

desert /ˈdezət/

v

rời bỏ (công ty, tổ chức)

bỏ trốn; bỏ hoang;…

tạm thời mất đi 1 đặc điểm nào đó

98
New cards

devastate /ˈdevəsteɪt/

v

tàn phá, phá huỷ

làm ai đau buồn

99
New cards

digest /daɪˈdʒest/ /dɪˈdʒest/

v

tiêu hoá (thức ăn)

suy nghĩ về điều gì dó để hiểu cái gì

100
New cards

discipline /ˈdɪsəplɪn/

v

kỉ luật, phạt ai đó

discipline yourself kiểm soát cách bạn cư xử và khiến bản thân làm những điều mà bạn tin rằng bạn nên làm