1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
개인 주택
nhà riêng
연립주택
nhà tập thể
다세대주택
nhà nhiều thế hệ
원룸
phòng 1 phòng khép kín
빌라
villa
고시원
phòng nhỏ cho sinh viên
전세
thuê đặt cọc
월세
thuê theo tháng
하숙
ở trọ có ăn
자취
ở riêng
부동산 소개소
văn phòng bất động sản
계약서
hợp đồng
계약금
tiền hợp đồng
보증금
tiền đặt cọc
이사
chuyển nhà
이삿짐
đồ chuyển nhà
이삿짐센터
công ty chuyển nhà
포장 이사
chuyển nhà trọn gói
집을 구하다
tìm nhà
집이 나가다
nhà được bán/thuê
계약하다
ký hợp đồng
잔금을 치르다
trả tiền còn lại
집을 싸다
đóng gói
집을 싣다
chất lên xe
집을 옮기다
chuyển đồ
집을 풀다
dỡ đồ
집을 정리하다
sắp xếp đồ
보일러
nồi hơi
남향집
nhà hướng Nam
마당
sân
주차장
bãi đỗ xe
개별난방
sưởi riêng
중앙난방
sưởi trung tâm
알아보다
tìm hiểu
버리다
vứt
적어지다
ít đi
들다
tốn
지내다
sống
연락하다
liên lạc
미안하다
xin lỗi
받다
nhận
오다
đến
새다
dột
요청하다
yêu cầu
고치다
sửa
도와주다
giúp
계속하다
tiếp tục
걱정하다
lo lắng
해결되다
được giải quyết
바라다
mong
끝나다
kết thúc
내다
nộp
없다
không có
살다
sống
추천하다
đề xuất
싸다
rẻ
돕다
giúp
말하다
nói
맡기다
giao/nhờ
되다
được/trở thành
쓰다
dùng
준비하다
chuẩn bị
생기다
xảy ra
전화하다
gọi điện
정리하다
dọn dẹp
자다
ngủ
초대하다
mời
사람
người
인터넷
internet
정보
thông tin
물건
đồ vật
집
nhà
비용
chi phí
시험 기간
kỳ thi
비
mưa
물
nước
문제
vấn đề
집주인
chủ nhà
방법
cách
돈
tiền
학교
trường
방
phòng
보험
bảo hiểm
전화
điện thoại
집들이
tiệc tân gia