2.Day2: Quy định về trang phục

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

Against The Law (phr)

Chống lại luật

<p>Chống lại luật</p>
2
New cards

By All Means (phr)

Bằng mọi cách

<p>Bằng mọi cách</p>
3
New cards

By Mistake (phr)

Do sơ suất

<p>Do sơ suất</p>
4
New cards

Come To An End (phr)

Chấm dứt

<p>Chấm dứt</p>
5
New cards

Company Regulations (phr)

Nội quy công ty

<p>Nội quy công ty</p>
6
New cards

Give Directions (phr)

Đưa ra hướng dẫn

<p>Đưa ra hướng dẫn</p>
7
New cards

Hold Up (phr)

Duy trì, chống đỡ, giữ lại

<p>Duy trì, chống đỡ, giữ lại</p>
8
New cards

If I'm Not Mistaken (phr)

Nếu tôi không nhầm

<p>Nếu tôi không nhầm</p>
9
New cards

In Progress (phr)

Đang trong tiến trình

<p>Đang trong tiến trình</p>
10
New cards

Keep In Mind (phr)

Ghi nhớ, lưu ý rằng

<p>Ghi nhớ, lưu ý rằng</p>
11
New cards

Legal Counsel (phr)

Tư vấn pháp lý

<p>Tư vấn pháp lý</p>
12
New cards

Self-defense (n)

Sự tự vệ

<p>Sự tự vệ</p>
13
New cards

Suspect (n)

Nghi ngờ; (v) nghi ngờ, hoài nghi

<p>Nghi ngờ; (v) nghi ngờ, hoài nghi</p>
14
New cards

Take One's Advice (phr)

Làm theo lời khuyên của ai đó

<p>Làm theo lời khuyên của ai đó</p>
15
New cards

To One's Advantage (phr)

Thành lợi thế của ai

<p>Thành lợi thế của ai</p>
16
New cards

Under Control (phr)

Trong tầm kiểm soát

<p>Trong tầm kiểm soát</p>
17
New cards

Under The Supervision Of (phr)

Dưới sự giám sát của

<p>Dưới sự giám sát của</p>
18
New cards

Concerning (prep)

Liên quan đến

<p>Liên quan đến</p>
19
New cards

Consideration (n)

Sự cân nhắc, suy xét

<p>Sự cân nhắc, suy xét</p>
20
New cards

Declaration (n)

Lời tuyên bố, tuyên ngôn

<p>Lời tuyên bố, tuyên ngôn</p>
21
New cards

Defensive (adj)

Có tính chất phòng thủ, bảo vệ

<p>Có tính chất phòng thủ, bảo vệ</p>
22
New cards

Depiction (n)

Sự miêu tả

23
New cards

Disobedient (adj)

Nổi loạn, không tuân lệnh

<p>Nổi loạn, không tuân lệnh</p>
24
New cards

Endure (v)

Chịu đựng, kéo dài

<p>Chịu đựng, kéo dài</p>
25
New cards

Exemplary (adj)

Gương mẫu, mẫu mực

<p>Gương mẫu, mẫu mực</p>
26
New cards

Ignore (v)

Lờ đi

<p>Lờ đi</p>
27
New cards

Illegal (adj)

Bất hợp pháp

<p>Bất hợp pháp</p>
28
New cards

In Accordance With (phr)

Phù hợp với

<p>Phù hợp với</p>
29
New cards

Indecisive (adj)

Không quyết đoán, thiếu dứt khoát

30
New cards

Obey (v)

Tuân theo

<p>Tuân theo</p>
31
New cards

Observance (n)

Sự tuân thủ

<p>Sự tuân thủ</p>
32
New cards

On-site (adj)

Tại chỗ

<p>Tại chỗ</p>
33
New cards

Penalty (n)

Hình phạt

<p>Hình phạt</p>
34
New cards

Pointed (adj)

Sắc bén, được nhắm vào, được nhấn mạnh

<p>Sắc bén, được nhắm vào, được nhấn mạnh</p>
35
New cards

Precious (adj)

Quý giá, quý báu

<p>Quý giá, quý báu</p>
36
New cards

Principle (n)

Nguyên tắc

<p>Nguyên tắc</p>
37
New cards

Punishment (n)

Sự trừng phạt

<p>Sự trừng phạt</p>
38
New cards

Regulate (v)

Chỉnh đốn, điều chỉnh

<p>Chỉnh đốn, điều chỉnh</p>
39
New cards

Restricted Area (phr)

Khu vực giới hạn

<p>Khu vực giới hạn</p>
40
New cards

Restriction (n)

Sự hạn chế

<p>Sự hạn chế</p>
41
New cards

Safety Inspection (phr)

Kiểm tra an toàn

<p>Kiểm tra an toàn</p>
42
New cards

Suppress (v)

Cấm, chặn, ngăn cản

<p>Cấm, chặn, ngăn cản</p>
43
New cards

Tensely (adv)

Căng thẳng

<p>Căng thẳng</p>
44
New cards

Unauthorized (adj)

Không được phép

<p>Không được phép</p>
45
New cards

With Respect To (phr)

Liên quan đến, trong mối quan hệ với

<p>Liên quan đến, trong mối quan hệ với</p>
46
New cards

Accuse (v)

Cáo buộc, buộc tội

<p>Cáo buộc, buộc tội</p>
47
New cards

Assess (v)

Đánh giá

<p>Đánh giá</p>
48
New cards

Attorney (n)

Luật sư, người được ủy quyền

<p>Luật sư, người được ủy quyền</p>
49
New cards

Be Absent From (phr)

Vắng mặt

<p>Vắng mặt</p>
50
New cards

Be Allowed To Do (phr)

Được phép làm...

<p>Được phép làm...</p>
51
New cards

By Way Of (phr)

Bằng cách, như là một cách

<p>Bằng cách, như là một cách</p>
52
New cards

Distrust (v)

Nghi ngờ; (n) sự nghi ngờ

<p>Nghi ngờ; (n) sự nghi ngờ</p>
53
New cards

From This Day Onward (phr)

Từ hôm nay

<p>Từ hôm nay</p>
54
New cards

Have Permission To Do (phr)

Được phép làm...

<p>Được phép làm...</p>
55
New cards

In A Strict Way (= Strictly) (phr)

Một cách nghiêm khắc

<p>Một cách nghiêm khắc</p>
56
New cards

Make Clear (phr)

Làm sáng tỏ

<p>Làm sáng tỏ</p>
57
New cards

Ministry (n)

Bộ

<p>Bộ</p>
58
New cards

Newly Established (phr)

Mới được thành lập

<p>Mới được thành lập</p>
59
New cards

Put Into Effect (phr)

Thực hiện, làm cho xảy ra

<p>Thực hiện, làm cho xảy ra</p>
60
New cards

Registration Confirmation (phr)

Sự xác nhận đăng ký

<p>Sự xác nhận đăng ký</p>
61
New cards

Stand Over (phr)

Đứng kèm bên cạnh

<p>Đứng kèm bên cạnh</p>
62
New cards

Warn (v)

Cảnh báo

<p>Cảnh báo</p>
63
New cards

Without Respect To (phr)

Không quan tâm, không tính đến

<p>Không quan tâm, không tính đến</p>