[C12] TIME AND WORK

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/120

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:07 PM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

121 Terms

1
New cards

abrupt (adj)

bất ngờ, đột ngột

2
New cards

anachronism (n)

sự sai năm tháng, sự lỗi thời

3
New cards

annual (adj)

hàng năm

4
New cards

antique (adj, n)

cổ xưa; đồ cổ

5
New cards

century (n)

thế kỷ

6
New cards

chronological (adj)

theo trình tự thời gian

7
New cards

contemporary (n, adj)

người cùng thời; đương đại

8
New cards

decade (n)

thập kỷ

9
New cards

duration (n)

khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)

10
New cards

elapse (v)

trôi qua (thời gian)

11
New cards

era (n)

kỷ nguyên, thời đại

12
New cards

eternal (adj)

vĩnh cửu, bất diệt

13
New cards

expire (v)

hết hạn

14
New cards

frequency (n)

tần suất

15
New cards

instantaneous (adj)

ngay lập tức, tức thời

16
New cards

interim (n, adj)

thời gian chuyển tiếp; tạm thời

17
New cards

interval (n)

khoảng thời gian giữa hai sự kiện/hai phần

18
New cards

lapse (v, n)

trôi qua; sự mất tập trung, khoảng thời gian trôi qua

19
New cards

lifetime (n)

cả đời, vòng đời

20
New cards

long-standing (adj)

tồn tại từ lâu, lâu đời

21
New cards

millennium (n)

thiên niên kỷ

22
New cards

obsolete (adj)

lỗi thời, cổ lỗ sĩ

23
New cards

overdue (adj)

quá hạn

24
New cards

period (n)

thời kỳ, giai đoạn

25
New cards

permanent (adj)

vĩnh viễn, lâu dài

26
New cards

phase (n)

giai đoạn, thời kỳ

27
New cards

postpone (v)

trì hoãn

28
New cards

prior (adj)

trước (về thời gian, thứ tự)

29
New cards

prompt (adj)

mau lẹ, nhanh chóng

30
New cards

provisional (adj)

tạm thời, lâm thời

31
New cards

punctual (adj)

đúng giờ

32
New cards

seasonal (adj)

theo mùa

33
New cards

simultaneous (adj)

đồng thời, cùng lúc

34
New cards

span (v, n)

kéo dài qua; khoảng thời gian

35
New cards

spell (n)

một đợt (thời tiết, hoạt động)

36
New cards

stint (n)

khoảng thời gian làm việc gì đó (thường là ngắn hạn)

37
New cards

subsequent (adj)

xảy ra sau, tiếp theo

38
New cards

temporary (adj)

tạm thời

39
New cards

timely (adj)

kịp thời, đúng lúc

40
New cards

vintage (n, adj)

đồ cũ có giá trị; cổ điển

41
New cards

civil service (n phr)

ngành công chức nhà nước

42
New cards

client (n)

khách hàng

43
New cards

colleague (n)

đồng nghiệp

44
New cards

consultant (n)

cố vấn, tư vấn viên

45
New cards

effective (adj)

hiệu quả (mang lại kết quả mong muốn)

46
New cards

efficient (adj)

năng suất, hiệu quả (tiết kiệm thời gian/nguồn lực)

47
New cards

executive (n)

ủy viên ban quản trị, giám đốc điều hành

48
New cards

fire (v)

sa thải

49
New cards

headhunt (v)

săn đầu người (tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài)

50
New cards

leave (n)

sự nghỉ phép

51
New cards

marketing (n)

tiếp thị

52
New cards

multinational (n, adj)

công ty đa quốc gia; thuộc đa quốc gia

53
New cards

promotion (n)

sự thăng chức, sự khuyến mãi

54
New cards

prospects (n)

triển vọng (nghề nghiệp)

55
New cards

public/private sector (n phr)

khu vực nhà nước/khu vực tư nhân

56
New cards

recruit (v, n)

tuyển dụng; lính mới, nhân viên mới

57
New cards

redundant (adj)

dư thừa, bị sa thải (do công ty dư nhân sự)

58
New cards

sack (v)

sa thải, đuổi việc

59
New cards

strike (v, n)

đình công; cuộc đình công

60
New cards

union (n)

công đoàn, hiệp hội người lao động

61
New cards

crop up (phr. v)

bất ngờ xảy ra, nảy sinh

62
New cards

dive in (phr. v)

bắt đầu làm gì một cách cực kỳ nhiệt tình

63
New cards

end up (phr. v)

có kết cục là, rốt cuộc thì

64
New cards

kick off (with) (phr. v)

bắt đầu (bằng)

65
New cards

knock off (phr. v)

ngừng làm việc (kết thúc ngày làm việc)

66
New cards

knuckle down (phr. v)

bắt đầu làm việc chăm chỉ, nghiêm túc

67
New cards

lay off (phr. v)

sa thải (do ít việc); ngừng làm phiền/ngừng sử dụng

68
New cards

lie ahead (phr. v)

sắp xảy ra trong tương lai

69
New cards

make up (phr. v)

làm bù (giờ làm việc)

70
New cards

press ahead/on (with) (phr. v)

quyết tâm tiếp tục làm gì (bất chấp khó khăn)

71
New cards

set out (phr. v)

bắt đầu làm gì với mục tiêu rõ ràng

72
New cards

snow under (phr. v)

ngập đầu trong công việc (thường dùng bị động: be snowed under)

73
New cards

take on (phr. v)

nhận thêm (công việc, trách nhiệm); tuyển dụng

74
New cards

tide over (phr. v)

giúp ai vượt qua khó khăn (thường bằng cách hỗ trợ tài chính tạm thời)

75
New cards

while away (phr. v)

giết thời gian (một cách thư giãn, nhàn nhã)

76
New cards

wind down (phr. v)

từ từ kết thúc; thư giãn sau khi căng thẳng

77
New cards

antiquated (adj)

cũ kỹ, lỗi thời

78
New cards

applicant (n)

người nộp đơn (xin việc/học)

79
New cards

applicable (adj)

có thể áp dụng, thích hợp

80
New cards

competitor (n)

đối thủ cạnh tranh

81
New cards

competitiveness (n)

năng lực cạnh tranh

82
New cards

underemployment (n)

tình trạng thiếu việc làm (hoặc làm việc không đúng với năng lực/bằng cấp)

83
New cards

endless (adj)

vô tận, không có hồi kết

84
New cards

eventuality (n)

tình huống có thể xảy ra (thường là tình huống xấu)

85
New cards

eventful (adj)

có nhiều sự kiện quan trọng/đáng nhớ

86
New cards

expectation (n)

sự kỳ vọng

87
New cards

futuristic (adj)

thuộc về tương lai, cực kỳ hiện đại

88
New cards

historian (n)

nhà sử học

89
New cards

historic (adj)

mang tính lịch sử, quan trọng

90
New cards

historical (adj)

thuộc về lịch sử (những gì đã xảy ra trong quá khứ)

91
New cards

coincidence (n)

sự trùng hợp

92
New cards

mismanage (v)

quản lý tồi, quản lý kém

93
New cards

momentous (adj)

cực kỳ quan trọng, có tính bước ngoặt

94
New cards

momentary (adj)

chốc lát, tạm thời

95
New cards

counterproductive (adj)

phản tác dụng

96
New cards

overtime (n, adv)

làm thêm giờ

97
New cards

timeless (adj)

vượt thời gian, mãi mãi

98
New cards

overwork (v, n)

làm việc quá sức

99
New cards

about time (phrase)

đã đến lúc

100
New cards

under age (phrase)

chưa đủ tuổi (vị thành niên)

Explore top notes

note
AP Psychology - The Senses
Updated 1280d ago
0.0(0)
note
AP World History Unit 6: 1750-1900
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
Biology Semester 2 Study Guide
Updated 536d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 535d ago
0.0(0)
note
BIOMED 1.1 TEST
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
Health Psychology (IB)
Updated 826d ago
0.0(0)
note
Pueblo uprising of 1680
Updated 1185d ago
0.0(0)
note
AP Psychology - The Senses
Updated 1280d ago
0.0(0)
note
AP World History Unit 6: 1750-1900
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
Biology Semester 2 Study Guide
Updated 536d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 535d ago
0.0(0)
note
BIOMED 1.1 TEST
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
Health Psychology (IB)
Updated 826d ago
0.0(0)
note
Pueblo uprising of 1680
Updated 1185d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Asi Se Dice: Level 3 Chapter 1
41
Updated 1234d ago
0.0(0)
flashcards
Ohio Constitution Quiz
21
Updated 1180d ago
0.0(0)
flashcards
Top 200 Drugs
600
Updated 930d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 883d ago
0.0(0)
flashcards
Cognition 2
60
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
Anatomy Chapter 14 Quiz #3
26
Updated 27d ago
0.0(0)
flashcards
Asi Se Dice: Level 3 Chapter 1
41
Updated 1234d ago
0.0(0)
flashcards
Ohio Constitution Quiz
21
Updated 1180d ago
0.0(0)
flashcards
Top 200 Drugs
600
Updated 930d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 883d ago
0.0(0)
flashcards
Cognition 2
60
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
Anatomy Chapter 14 Quiz #3
26
Updated 27d ago
0.0(0)