1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Attempt
Nỗ lực, cố gắng - v
Awful
Khùng khiếp - adj
Abseiling
Leo xuống vách núi - n
Breathtaking
Tuyệt vời - adj
Brilliant
Thông minh - adj
Bravery = courage
Sự gan dạ, dũng cảm - n
Brave = courageous
Gan dạ, dũng cảm - adj
Cliff
Vách đá dựng (sát biển) - n
Challenge
Thách thức - v; sự thách thức - n
Circumnavigate
Đi vòng quanh bằng đường biển - v
Depart
Khởi hành - v
Dinghy
Xuồng - n
Disaster
Thảm hoạ - n
Disastrous
(Gây) thảm hoạ - adj
Filthy
Dơ bẩn - adj
Impressive
Gây ấn tượng, hùng vĩ - adj
Icy
Băng giá, đóng băng - adj
Jet-skiing
Môn lái mô tô nước - n
Huge
To lớn, khổng lồ - adj
Feature
Đặc điểm - n
Landscape
Phong cảnh - n
Life jacket
Áo phao (cứu hộ) - n
Mountain biking
Môn chạy xe đạp leo núi - n
Narrow
Chật hẹp - adj
Nightmare
Cơn ác mộng - n
Motivation
Động lực - n
Motivate
Tạo động lực; thúc đẩy - v
Orienteering
Môn thể thao đi bộ và định hướng - n
Paddles
Mái chèo - n
Quad biking
Môn chạy xe mô tô địa hình - n
Remote
Xa xôi; hẻo lánh - adj
Rescue
Cứu sống - v
Realise
Nhận ra; thực hiện - v
Rocky
(Thuộc) đá, cứng như đá - adj
Rucksack
Cái balo - n
Safety harness
Đai an toàn - n
Spectacular
Ngoạn mục - adj
Shallow
Nông, cạn - adj
Shipwreck
Vụ đắm tàu - n
To wreck
(Làm) đắm tàu - v
Sink
Chìm - v
Severe
Nghiêm trọng - adj
Starving
Đói - adj
Athlete
Vận động viên điền kinh - n
Athletics
Môn điền kinh - n
Adventure
Sự phiêu lưu/ mạo hiểm - n
Adventurer
Người thích mạo hiểm - n
Adventurous
Thích mạo hiểm - adj
Athletic
Thuộc về điền kinh, khỏe mạnh - adj
Adventurously
Liều lĩnh - adv
Courageously
Dũng cảm (một cách thể hiện sự can đảm) - adv
Experience
Sự trải nghiệm/ kinh nghiệm - n
Experience
Trải nghiệm, chứng kiến - v
Experienced
Giàu kinh nghiệm - adj
Inexperienced
Thiếu kinh nghiệm - adj
Exhaustion
Sự cạn kiệt - n
Exhausting
Mệt mỏi - adj
Exhausted
Cạn kiệt, kiệt sức - adj
Exhaust
Làm cạn kiệt - v
Exploration
Sự thám hiểm, sự thăm dò - n
Explore
Thăm dò, thám hiểm - v
Explorer
Người thám hiểm - n
Exploratory
Mang tính thăm dò, thám hiểm - adj
Unexplored
Chưa được biết đến, chưa ai thăm dò - adj
Impression
Ấn tượng - n
Impress
Gây ấn tượng - v
Impressive
Gây ấn tượng - adj
Impressively
Ấn tượng, một cách gây sự ngưỡng mộ - adv
Mountain
Núi - n
Mountaineering
Leo núi - n
Mountainous
Nhiều núi non -adj
mountaineer
người leo núi -n
riskiness
tính mạo hiểm -n
risk
sự nguy hiểm, nguy cơ -n
risky
rủi ro, mạo hiểm -adj
tragedy
thảm kịch -n
tragic
bi thảm -adj
tragically
một cách bi thảm -adv
hill
đồi
shore
bờ biển
stream
dòng suối
valley
thung lũng
low
thấp
steep
dốc
survey
khảo sát -v
accurate
chính xác, đúng đắn -adj
aspect
Khía cạnh, Góc độ -n
ability
khả năng, năng lực -n
negative
tiêu cực -adj
general
chung, tổng quát -adj
to make an attempt to do sth
cố gắng làm việc gì
in an attempt to do sth
với nỗ lực làm việc gì
to call for help
kêu gọi giúp đỡ
to dream of + Ving
mờ về điều gì
to graduate from + school
tốt nghiệp (trường nào)
to make mistakes
phạm lỗi