Unit 2: ADVENTURE
- attempt : nỗ lực, cố gắng -v
- awful = terrible/o:fl/ : khùng khiếp -adj
- abseiling /æbser.lm/ : leo xuống vách núi -n
- breathtaking = impressive / bre0,terkin/ : tuyệt vời -adj
- brilliant (= extremely clever, intelligent) /briliant/: thông minh -adj
- bravery /breivǝri/: sự gan dạ, dũng cảm -n
- brave = courgae : gan dạ, dũng cảm -adj
-cliff : vách đá đựng ( sát biển ) - n
- challenge : thách thức -v; sự thách thức -n
- circumnavigate /,s3:kemnavigent/ (v) : đi vòng quanh bằng đường biển
- depart : khởi hành (= to leave a place, especially to start a trip )
- dinghy/'dingi, 'dini/ : xuồng -n
- disaster/dı'za:,stǝ/ : thảm hoạ -n
- disastrous /dr'za:strǝs/: (gây) thảm hoạ -adj
- filthy /filei/ : dơ bẩn (= very dirty) -adj
- impressive /im'presiv/ : gây ấn tượng, hùng vĩ -adj
- rucksack
-icy = (covered in ice) /'ar.si/ : băng giá, đóng băng -adj
-jet-skiing /'dget,ski:in/ : môn lái mô tô nước -n
- huge : to lớn; khổng lồ (=giant) -adj
- feature /fi:tfǝ(r)/: đặc điểm -n
- landscape /'lændskerp/ : phong cảnh -n
- life jacket/'larf,dzækit/ : áo phao (cứu hộ) -n
- mountain biking /maunton barkın/ : môn chạy xe đạp leo núi -n
- narrow /nærǝʊ/ : chật hẹp -adj
- nightmare /naitmeǝr/ : cơn ác mộng -n
-motivation /,mouti'verfn/ : động lực -n
-motivate : tạo động lực; thúc đẩy -v
- orienteeringˌ/ɔːriənˈtɪərɪŋ/ : môn thể thao đi bộ và định hướng -n
- paddles/pædl/ : mái chèo -n
-quad biking /kwod barkm/ : môn chạy xe mô tô địa hình -n
- remote /rı'mǝut/ : xa xôi; hẻo lánh -adj
-rescue /reskju:/ : cứu sống -v
- realise/ realize /'ri:ǝlarz/ : nhận ra; thực hiện -v
- rocky : ( thuộc ) đá, cứng như đá -adj
- rucksack /rɅksæk/ : cái balo ( = backpack ) -n
- safety harness /'seifti'ha:nis/ : đai an toàn -n
- spectacular (adj) : ngoạn mục (= very impressive) -adj
- shallow /fælǝʊ/ : nông, cạn -adj
- shipwreck /Sip-rek/ : vụ đắm tàu -n
- to wreck : (làm) đắm tàu -v
-sink-sank-sunk /sink/ : chìm -v
-severe /si'viǝ(r)/: nghiêm trọng ( = serious ) - adj
- starving : đói ( = very hungry ) -adj
1. to make an attempt to do sth : cố gắng làm việc gì
- in an attempt to do sth : với nỗ lực làm việc gì
2. to call for help : kêu gọi giúp đỡ
3. to dream of + V.ing : mơ về điều gì
4. to graduate from + (a school) : tốt nghiệp (trường nào)
5. to make mistakes : phạm lỗi
-athlete: vận động viên điền kinh -n
-athletics: môn điền kinh -adj
-courage: sự dũng cảm -n
- adventure: sự phiêu lưu/ mạo hiểm -n
- adventurer: người thích mạo hiểm -n
- adventurous: thích mạo hiểm - adj
- athletic: thuộc về điền kinh, khỏe mạnh -adj
-courageous: dũng cảm -adj
-adventurously: liều lĩnh -adv
-courageously: dũng cảm (một cách thể hiện sự can đảm) -adv
-experience: sự trải nghiệm/ kinh nghiệm -n
-experience: trải nghiệm, chứng kiến -v
-experienced: giàu kinh nghiệm -adj
-inexperienced: thiếu kinh nghiệm - adj
-exhaustion: sự cạn kiệt -n
-exhausting: mệt mỏi -adj
-exhausted: cạn kiệt, kiệt sức -adj
-exhaust : làm cạn kiệt -v
-exploration: sự thám hiểm, sự thăm dò -n
-explore : thăm dò, thám hiểm -v
-explorer: người thám hiểm -n
-exploratory:mang tính thăm dò, thám hiểm -adj
-unexplored: chưa được biết đến, chưa ai thăm dò
- impression: ấn tượng -n
- impress: gây ấn tượng -v
- impressive: gây ấn tượng -adj
-impressively: Ấn tượng, một cách gây sự ngưỡng mộ -adv
-mountain: núi -n
-mountaineering: leo núi
-mountainous: nhiều núi non -adj
- mountaineer: người leo núi -n
- riskiness : tính mạo hiểm -n
- risk : sự nguy hiểm, nguy cơ -n
- risky : rủi ro, mạo hiểm -adj
- tragedy: thảm kịch -n
- tragic: bi thảm -adj
- tragically: một cách bi thảm -adv