1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
先祖
せんぞ: tổ tiên
祖父
そふ: ông (nội/ngoại)
祖母
そぼ: bà (nội/ngoại)
祈る
いのる: cầu nguyện
祝う
いわう: chúc mừng, kỷ niệm
お祝い
おいわい: quà chúc mừng, lễ kỷ niệm
祝日
しゅくじつ: ngày lễ
返却
へんきゃく: trả lại (đồ đã mượn)
即座に
そくざに: ngay lập tức, tức thì
節約
せつやく: tiết kiệm
季節
きせつ: mùa
調節
ちょうせつ: điều chỉnh, điều tiết (âm lượng, nhiệt độ)
切符
きっぷ: vé
筆者
ひっしゃ: tác giả, người viết (dùng trong văn bản)
筆記
ひっき: viết, ghi chép; thi tự luận
築く
きずく: xây dựng, tạo dựng (gia đình, sự nghiệp, đê điều)
建築
けんちく: kiến trúc, xây dựng
管理
かんり: quản lý
管理下
かんりか: dưới sự quản lý
封筒
ふうとう: bao thư, phong bì
対策
たいさく: đối sách, biện pháp giải quyết
簡単
かんたん: đơn giản, dễ dàng
簡略
かんりゃk: rút gọn, đơn giản hóa
簡潔
かんけつ: ngắn gọn, súc tích
在籍
ざいせき: đang ghi danh, có tên trong danh sách
書籍
しょせき: sách vở, thư tịch
国籍
こくせき: quốc tịch
多国籍
たこくせき: đa quốc tịch
範囲
はんい: phạm vi
模範
もはん: hình mẫu, gương mẫu
犯す
おかす: phạm (tội), vi phạm (quy tắc)
犯罪
はんざい: tội phạm
防犯
ぼうはん: phòng chống tội phạm
犯人
はんにん: thủ phạm
猫
ねこ: con mèo
狭い
せまい: hẹp, chật
中央
ちゅうおう: trung tâm, trung ương
現状
げんじょう: tình hình hiện tại
状況
じょうきょう: tình hình, hoàn cảnh (biến động)
状態
じょうたい: trạng thái, tình trạng (tĩnh)
症状
しょうじょう: triệu chứng (bệnh)
案内状
あんないじょう: thư mời, bản hướng dẫn
~状
~じょう: dạng… (ví dụ: dạng kem)
寄せる
よせる: gửi đến; tập trung lại; tạt vào; dựa vào
押し寄せる
おしよせる: (sóng, đám đông) ập đến, dâng lên
立ち寄る
たちよる: ghé ngang qua
近寄る
ちかよる: tiến gần lại
持ち寄る
もちよる: mỗi người mang theo một ít (tụ họp)
年寄り
としより: người già
寄付
きふ: đóng góp, quyên góp