1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
beyond
(adv) vượt xa, vượt ngoài
grasping
(v) thấu hiểu, to understand something completely
manual labor
(n) lao động tay chân
Gig economy (n):
Thị trường lao động đặc trưng bởi công việc ngắn hạn
concerns
(n) (những mối lo lắng) issues that cause worry or anxiety
thereby (adv)
(bằng cách nào đó, nhờ vậy)
mobilize (opinion)
(v) vận động ý kiến
discourse
(n) a discussion or a debate
Gender equality
(n) bình đẳng giới
leveraging
(v) tận dụng / khai thác tối đa / phát huy hiệu quả
seasoned
(a) experienced (có kinh nghiệm) , skilled
adequately
(adv) một cách đầy đủ
educational accessibility
(n) tiếp cận giáo dục
remote learning
(n) học từ xa, giáo dục từ xa
global connectivity
(n) kết nối toàn cầu
outweigh
(v) overshadow
while
whereas
levels of fitness
Mức độ thể chất / thể lực khác nhau
Never-ending
(a) không bao giờ kết thúc / kéo dài mãi / bất tận
(be) put off
(a) dislike something (bị làm cho chán ghét, cảm thấy chán, nản, không thích)
rationale
(n) explanation (give a rationale)
amend
(v) edit, modify
fair competition
(n) cạnh tranh công bằng
palpable
(a) so obvious that it can easily be seen or known (thấy rõ)
spectators
(n) khán giả
resistant
(a) không bị ảnh hưởng gì
respect personal freedom
(v) tôn trọng quyền tự do cá nhân
incentives
(n) sự khích lệ
score the winning goal
(v) ghi bàn quyết định
up-and-coming talent
(n) nhân tài mới nổi/ chuẩn bị nổi tiếng
draw
(v) hòa (trong competition)
turnaround
(n) cú lội ngược dòng, xoay chuyển tình thế
electric (atmosphere)
(không khí) sôi động
impose (regulations)
đặt ra (quy định)
metabolism
(n) a way: chemical processes in your body cause food to be used in an efficient way (quá trình trao đổi chất)
a crash diet
(n) an attempt to lose a lot of weight quickly by strictly limiting how much you eat (ăn kiêng cấp tốc)
carbonhydrates
(n) substances provide you with energy (tinh bột)
underweight
(a) too thin, and therefore not healthy
holistic
(a) toàn diện, tổng thể
deprive somebody of SOMETHING
(v) tước đoạt cái gì của ai đó
conviction
(n) opinion (sự kết án)
intricacies
(n) những chi tiết phức tạp, rắc rối
align with
(v) phù hợp, đồng nhất với / đứng về phía ai
A take precedence over B
(v) A đáng ưu tiên hơn B
plaster
(n) thạch cao
glossy
(a) hào nhoáng, bóng loáng (bề ngoài)
covert
hidden or secret (ngầm, lén lút) (a)
Sow doubt
(v) gieo rắc nghi ngờ, khiến người khác bắt đầu không chắc chắn, không tin tưởng vào điều gì đó.
half-truth
một phần sự thật, nhưng bị che giấu, bóp méo, hoặc trình bày theo cách gây hiểu nhầm.
relish
(v) (C2) to like or enjoy something: (n) the enjoyment you get from doing something: