30 từ p2

5.0(1)
studied byStudied by 7 people
5.0(1)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

critical

: (adj) rất quan trọng, cần thiết

2
New cards

protectionist legislations

: (n) chính sách bảo hộ

3
New cards

free trade

: (n) thương mại tự do

4
New cards

specialize in

: (v) chuyên môn hóa về

5
New cards

tackle

: (v) giải quyết

6
New cards

counterintuitive

: (adj) phản trực giác, khó tin

7
New cards

robust

: (adj) mạnh mẽ

8
New cards

leverage

: (v) tận dụng

9
New cards

restrictive tariff

: (n) thuế quan nhằm hạn chế (hạn chế hàng nhập khẩu)

10
New cards

wrongheadedly

: (adv) một cách sai lầm, biết sai nhưng vẫn ngoan cố

11
New cards

go awry

: (v) trở nên tồi tệ, không đúng dự định

12
New cards

opt for

: (v) lựa chọn

13
New cards

protectionist measure

: (n) biện pháp bảo hộ

14
New cards

import quota

: (n) hạn ngạch nhập khẩu

15
New cards

financial prosperity

: (n) sự thịnh vượng tài chính

16
New cards

market superiority

: (n) vị thế vượt trội trên thị trường

17
New cards

retaliatory

: (adj) nhằm trả đũa

18
New cards

rally

: (v) tập hợp lại

19
New cards

savvy

: (adj) khôn ngoan

20
New cards

opportunity cost

: (n) chi phí cơ hội

21
New cards

incur

: (v) phát sinh (chi phí)

22
New cards

prospective

: (adj) tương lai, sắp tới

23
New cards

innumerable

: (adj) vô số, không đếm xuể

24
New cards

analogous

: (adj) tương tự

25
New cards

ostensibly

: (adv) bề ngoài là, tỏ ra là

26
New cards

devolve into

: (v) biến thành

27
New cards

hiccup

: (n) trục trặc

28
New cards

sanctions

: (n) chế tài, hình phạt

29
New cards

enact

: n. ban hành đạo luật

30
New cards

even-handed

: (adv) công bằng, không thiên vị