bqh N2 漢字 C9 B2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

62 Terms

1
New cards

むじゅん

矛盾 - mâu thuẫn

2
New cards

つとめ

務め - nhiệm vụ, công việc / chức vụ

3
New cards

きんむ

勤務 - công việc, làm việc

4
New cards

ぎむ

義務 - nghĩa vụ, bổn phận

5
New cards

ぎょうむ

業務 - công việc, nghiệp vụ

6
New cards

じつむ

実務 - công việc thực tế

7
New cards

ぜいむしょ

税務署 - cục thuế

8
New cards

やわらかい

柔らかい - mềm mại (Aい)

9
New cards

やわらか

柔らか - mền mại (Aな)

10
New cards

じゅうどう

柔道 - judo, môn võ nhu đạo

11
New cards

じゅうなん

柔軟 - linh hoạt, mềm dẻo

12
New cards

ひはん

批判 - phê phán

13
New cards

ひはんてき

批判的 - mang tính chỉ trích

14
New cards

だんかい

段階 - giai đoạn

15
New cards

だんかいてき

段階的 - theo từng giai đoạn

16
New cards

げんだんかい

現段階 - giai đoạn hiện tại

17
New cards

かいだん

階段 - cầu thang

18
New cards

まじる

混じる - bị lẫn vào, được hòa trộn(có thể thấy rõ)

19
New cards

まざる

混ざる - được trộn lẫn, được pha trộn(hòa làm một)

20
New cards

まぜる

混ぜる - trộn, pha(hòa làm một)

21
New cards

かきまぜる

かき混ぜる - khuấy đều

22
New cards

こんざつ

混雑 - đông đúc

23
New cards

こんらん

混乱 - hỗn loạn

24
New cards

めずらしい

珍しい - hiếm

25
New cards

みる

診る - khám bệnh

26
New cards

しんさつ

診察 - khám bệnh

27
New cards

じゅしん

受診 - đi khám

28
New cards

けんしん

検診 - kiểm tra sức khỏe

29
New cards

しんだん

診断 - chẩn đoán

30
New cards

けんこうしんだん

健康診断 - khám sức khỏe định kỳ

31
New cards

さんしょう

参照 - tham chiếu

32
New cards

さんこう

参考 - tham khảo

33
New cards

さんかん

参観 - tham quan

34
New cards

じさん

持参 - mang theo

35
New cards

さんかしょう

参加賞 - giải thưởng tham gia

36
New cards

みをおさめる

身を修める - tu dưỡng bản thân

37
New cards

しゅうり

修理 - sửa chữa

38
New cards

しゅうせい

修正 - chỉnh sửa

39
New cards

けんしゅうせい

研修生 - nghiên cứu sinh

40
New cards

しゅうりだい

修理代 - phí sửa chữa

41
New cards

しゅう

州 - bang, tỉnh

42
New cards

おうしゅう

欧州 - châu âu

43
New cards

えいきゅう

永久 - vĩnh cửu

44
New cards

えいえんに

永遠に - mãi mãi

45
New cards

はんえいきゅう

半永久 - gần như vĩnh cửu

46
New cards

すくう

救う - cứu

47
New cards

きゅうじょ

救助 - cứu giúp

48
New cards

きゅうきゅうしゃ

救急車 - xe cấp cứu

49
New cards

あまい

甘い - ngọt; non nớt

50
New cards

あまえる

甘える - làm nũng

51
New cards

あまやかす

甘やかす - nuông chiều

52
New cards

戸 - cửa

53
New cards

いっこだて

一戸建て - nhà riêng

54
New cards

おたがい

お互い - lẫn nhau

55
New cards

そうご

相互 - lẫn nhau

56
New cards

みんぞく

民族 - dân tộc

57
New cards

とぼしい

乏しい - thiếu thốn

58
New cards

びんぼう

貧乏 - nghèo nàn, bần cùng

59
New cards

たまご

卵 - trứng

60
New cards

らんおう

卵黄 - lòng đỏ trứng

61
New cards

らんぱく

卵白 - lòng trắng trứng

62
New cards

じゅく

塾 - lớp học thêm