1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
むじゅん
矛盾 - mâu thuẫn
つとめ
務め - nhiệm vụ, công việc / chức vụ
きんむ
勤務 - công việc, làm việc
ぎむ
義務 - nghĩa vụ, bổn phận
ぎょうむ
業務 - công việc, nghiệp vụ
じつむ
実務 - công việc thực tế
ぜいむしょ
税務署 - cục thuế
やわらかい
柔らかい - mềm mại (Aい)
やわらか
柔らか - mền mại (Aな)
じゅうどう
柔道 - judo, môn võ nhu đạo
じゅうなん
柔軟 - linh hoạt, mềm dẻo
ひはん
批判 - phê phán
ひはんてき
批判的 - mang tính chỉ trích
だんかい
段階 - giai đoạn
だんかいてき
段階的 - theo từng giai đoạn
げんだんかい
現段階 - giai đoạn hiện tại
かいだん
階段 - cầu thang
まじる
混じる - bị lẫn vào, được hòa trộn(có thể thấy rõ)
まざる
混ざる - được trộn lẫn, được pha trộn(hòa làm một)
まぜる
混ぜる - trộn, pha(hòa làm một)
かきまぜる
かき混ぜる - khuấy đều
こんざつ
混雑 - đông đúc
こんらん
混乱 - hỗn loạn
めずらしい
珍しい - hiếm
みる
診る - khám bệnh
しんさつ
診察 - khám bệnh
じゅしん
受診 - đi khám
けんしん
検診 - kiểm tra sức khỏe
しんだん
診断 - chẩn đoán
けんこうしんだん
健康診断 - khám sức khỏe định kỳ
さんしょう
参照 - tham chiếu
さんこう
参考 - tham khảo
さんかん
参観 - tham quan
じさん
持参 - mang theo
さんかしょう
参加賞 - giải thưởng tham gia
みをおさめる
身を修める - tu dưỡng bản thân
しゅうり
修理 - sửa chữa
しゅうせい
修正 - chỉnh sửa
けんしゅうせい
研修生 - nghiên cứu sinh
しゅうりだい
修理代 - phí sửa chữa
しゅう
州 - bang, tỉnh
おうしゅう
欧州 - châu âu
えいきゅう
永久 - vĩnh cửu
えいえんに
永遠に - mãi mãi
はんえいきゅう
半永久 - gần như vĩnh cửu
すくう
救う - cứu
きゅうじょ
救助 - cứu giúp
きゅうきゅうしゃ
救急車 - xe cấp cứu
あまい
甘い - ngọt; non nớt
あまえる
甘える - làm nũng
あまやかす
甘やかす - nuông chiều
と
戸 - cửa
いっこだて
一戸建て - nhà riêng
おたがい
お互い - lẫn nhau
そうご
相互 - lẫn nhau
みんぞく
民族 - dân tộc
とぼしい
乏しい - thiếu thốn
びんぼう
貧乏 - nghèo nàn, bần cùng
たまご
卵 - trứng
らんおう
卵黄 - lòng đỏ trứng
らんぱく
卵白 - lòng trắng trứng
じゅく
塾 - lớp học thêm