1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
abroad (adv)
ở nước ngoài
accompany (v)
đi cùng, hộ tống
aircraft (n)
máy bay
backpacking (n)
du lịch bụi, du lịch balô
breathtaking (adj)
đẹp ngoạn mục
capable of (phrase)
có khả năng làm gì
continent (n)
châu lục
cruise (n)
du lịch bằng tàu biển
delay (v)
trì hoãn
evidence (n)
bằng chứng
expand (v)
mở rộng, gia tăng
fashionable (adj)
thịnh hành, hợp mốt
global warming (n)
sự nóng lên toàn cầu
impact (n)
tác động
impressive (adj)
ấn tượng
local culture (np)
văn hóa địa phương
magical (adj)
kỳ diệu
memorable (adj)
đáng nhớ
monument (n)
đài tưởng niệm
outdated (adj)
lỗi thời
package deal (n)
kỳ nghỉ trọn gói
recommend someone to do something (phrase)
khuyên ai đó làm gì
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
safari (n)
chuyến đi xem động vật hoang dã
sightseeing (n)
tham quan
stressful (adj)
căng thẳng
survey (n)
khảo sát
tour guide (n)
hướng dẫn viên du lịch
urban (adj)
thuộc đô thị
vacation (n)
kỳ nghỉ
polar tourism (n)
du lịch vùng cực
Arctic (n)
Bắc Cực
Antarctica (n)
Nam Cực
icy wilderness (np)
vùng hoang dã băng giá
inhospitable (adj)
khắc nghiệt
annual figures (np)
số liệu hằng năm
lengthening summer season (np)
mùa hè kéo dài
cruise passenger (n)
hành khách tàu du lịch
growth rate (n)
tốc độ tăng trưởng
marine tourism (n)
du lịch đường biển
sharp increase (np)
sự gia tăng mạnh
global economic downturn (n)
suy thoái kinh tế toàn cầu
land
based tourism (n)
fragile sites (np)
khu vực mong manh
all
terrain vehicles (n)
fly–sail operations (n)
hình thức bay kết hợp du thuyền
return visitors (n)
du khách quay lại
deteriorated (v/adj)
suy giảm, xuống cấp
environmental protection (n)
bảo vệ môi trường
regulations (n)
các quy định
safety codes (n)
tiêu chuẩn an toàn
go ashore (phrase)
lên bờ
media coverage (n)
sự đưa tin của truyền thông
negative headline (n)
tin tức tiêu cực
symbol of a warming world (np)
biểu tượng của thế giới nóng lên
plight (n)
tình cảnh khó khăn
the clock is ticking (idiom)
thời gian đang cạn dần
do it now mentality (n)
tâm lý “phải làm ngay”
annually (adv)
hằng năm