1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
From my perspective
Theo quan điểm của tôi
Generally speaking
Nói chung
perceived as
được coi là
A person who smiles often is typically as more approachable and amiable
Người hay cười thường dễ gần và hòa đồng hơn.
approachable
(adj) dễ gần
amiable
(adj) thân thiện
beaming smile
nụ cười rạng rỡ
act as
đóng vai trò là
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng
signal goodwill
thể hiện thiện chí
distinguish
(v) phân biệt
It is important to distinguish between a genuine smile and a forced one
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa nụ cười chân thành và nụ cười gượng ép.
genuine smile >< forced smile
nụ cười chân thật >< nụ cười gượng gạo
genuine
(adj) thành thật
forced
(adj) bị bắt buộc, gượng ép
facade
(n) vẻ bề ngoài (vỏ bọc)
reflection
(n) sự phản xạ, phản chiếu, phản ánh
people might wear a “customer service smile“ which is more of a facade than a refection of their true personality
Mọi người có thể đeo "nụ cười phục vụ khách hàng", đó chỉ là một vỏ bọc hơn là phản ánh tính cách thật sự của họ.
we shouldn't label someone as unfriendly
Chúng ta không nên gán mác cho ai đó là không thân thiện.
facial expression
biểu cảm khuôn mặt
smiling is a good indicator of friendliness
Nụ cười là một dấu hiệu tốt cho thấy sự thân thiện.
a good indicator of st
một dấu hiệu tốt cho st
it's not always a foolproof way to judge someone's character
Đó không phải lúc nào cũng là cách hoàn hảo để đánh giá tính cách của một ai đó.
foolproof way
cách chắc chắn
judge
(v) đánh giá, phán xét