1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
work (n/v)
công việc / làm việc
job (n)
công việc
career (n)
sự nghiệp
company (n)
công ty
office (n)
văn phòng
workplace (n)
nơi làm việc
worker (n)
người lao động
employee (n)
nhân viên
employer (n)
người tuyển dụng
boss (n)
sếp
manager (n)
quản lý
colleague (n)
đồng nghiệp
team (n)
nhóm
staff (n)
nhân viên
position (n)
vị trí
role (n)
vai trò
duty (n)
nhiệm vụ
task (n)
nhiệm vụ
responsibility (n)
trách nhiệm
skill (n)
kỹ năng
experience (n)
kinh nghiệm
knowledge (n)
kiến thức
ability (n)
khả năng
qualification (n)
bằng cấp
degree (n)
bằng đại học
certificate (n)
chứng chỉ
training (n)
đào tạo
course (n)
khóa học
professional (adj)
chuyên nghiệp
development (n)
phát triển
professional development (n)
phát triển nghề nghiệp
learn (v)
học
improve (v)
cải thiện
practice (v)
luyện tập
work hard (v)
làm việc chăm chỉ
apply (v)
ứng tuyển
application (n)
đơn xin việc
resume (n)
CV
CV (n)
sơ yếu lý lịch
interview (n/v)
phỏng vấn
hire (v)
tuyển dụng
recruit (v)
tuyển
job market (n)
thị trường việc làm
opportunity (n)
cơ hội
chance (n)
cơ hội
salary (n)
lương
wage (n)
tiền công
income (n)
thu nhập
pay (n/v)
trả lương
bonus (n)
thưởng
promotion (n)
thăng chức
earn (v)
kiếm tiền
spend (v)
chi tiêu
save (v)
tiết kiệm
full-time (adj)
toàn thời gian
part-time (adj)
bán thời gian
shift (n)
ca làm
overtime (n)
làm thêm giờ
work hours (n)
giờ làm việc
schedule (n)
lịch làm việc
deadline (n)
hạn chót
meeting (n)
cuộc họp
report (n)
báo cáo
project (n)
dự án
plan (n/v)
kế hoạch
goal (n)
mục tiêu
target (n)
chỉ tiêu
success (n)
thành công
successful (adj)
thành công
fail (v)
thất bại
problem (n)
vấn đề
solution (n)
giải pháp
decision (n)
quyết định
choose (v)
chọn
change (v)
thay đổi
leave (v)
rời bỏ
quit (v)
nghỉ việc
retire (v)
nghỉ hưu
start (v)
bắt đầu
finish (v)
kết thúc
work-life balance (n)
cân bằng công việc – cuộc sống
stress (n)
căng thẳng
tired (adj)
mệt
busy (adj)
bận
free (adj)
rảnh
relax (v)
thư giãn
holiday (n)
kỳ nghỉ
day off (n)
ngày nghỉ
job satisfaction (n)
sự hài lòng công việc
happy (adj)
vui
unhappy (adj)
không vui
safe (adj)
an toàn
dangerous (adj)
nguy hiểm
easy (adj)
dễ
difficult (adj)
khó