Kanji 5-1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

居眠り

いねむり: ngủ gật

2
New cards

居心地

いごこち: cảm giác thoải mái khi ở đâu đó

3
New cards

芝居

しばい: kịch, vở diễn

4
New cards

同居

どうきょ: sống chung

5
New cards

住居

じゅうきょ: nơi ở, chỗ ở

6
New cards

発展

はってん: phát triển

7
New cards

展示会

てんじかい: cuộc triển lãm, buổi trưng bày

8
New cards

展覧会

てんらんかい: triển lãm

9
New cards

属す

ぞくす: thuộc về

10
New cards

所属

しょぞく: sự thuộc về (phòng ban, tổ chức)

11
New cards

専属

せんぞく: chuyên trách

12
New cards

付属

ふぞく: phụ thuộc, kèm theo

13
New cards

金属

きんぞく: kim loại

14
New cards

退屈

たいくつ: chán nản, buồn tẻ

15
New cards

掘る

ほる: đào, cuốc

16
New cards

ほり: hào, rãnh

17
New cards

辛い

からい: cay

18
New cards

辛い

つらい: đau đớn, khó khăn

19
New cards

避ける

さける: tránh, né

20
New cards

避難

ひなん: lánh nạn, sơ tán

21
New cards

かべ: tường

22
New cards

壁際

かべぎわ: gần tường, sát tường

23
New cards

封筒

ふうとう: bao thư

24
New cards

開封

かいふう: mở thư, khui kiện hàng

25
New cards

掛かる

かかる: tốn/mất (thời gian, tiền); bị treo; vướng vào

26
New cards

掛ける

かける: treo; đeo; ngồi; gọi điện; làm tốn

27
New cards

追い掛ける

おいかける: đuổi theo

28
New cards

話し掛ける

はなしかける: bắt chuyện

29
New cards

取り掛かる

とりかかる: bắt tay vào làm

30
New cards

引っ掛かる

ひっかかる: bị mắc, bị vướng

31
New cards

まち: thành phố, khu phố

32
New cards

街角

まちかど: góc phố

33
New cards

オフィス街

オフィスがい: khu văn phòng

34
New cards

商店街

しょうてんがい: khu phố mua sắm

35
New cards

住宅街

じゅうたくがい: khu dân cư

36
New cards

至る

いたる: đến, đạt tới

37
New cards

一致

いっち: sự thống nhất, đồng nhất

38
New cards

握る

にぎる: nắm, bắt (tay, quyền lực, sushi)

39
New cards

握手

あくしゅ: bắt tay

40
New cards

超過

ちょうか: vượt quá (trọng lượng, thời gian)

41
New cards

引っ越し

ひっこし: chuyển nhà

42
New cards

追い越す

おいこす: vượt qua, vượt lên

43
New cards

乗り越す

のりこす: đi quá ga cần xuống

44
New cards

趣味

しゅみ: sở thích

45
New cards

垂れる

たれる: rủ xuống; chảy nhỏ giọt

46
New cards

垂直

すいちょく: vuông góc, thẳng đứng

47
New cards

睡眠

すいみん: giấc ngủ