1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
multistory (adj)
nhiều tầng
Penthouse (n)
căn hộ áp mái
Well-appointed (adj)
trang bị đầy đủ
Minimalist (adj)
tối giản
Aesthetic (n,adj)
tính thẩm mỹ
Cramped (adj)
chật hẹp
Amenity (n)
tiện ích
Substantial (adj)
đáng kể, lớn
Refurbish (v)
tân trang lại
Soundproof (adj)
cách âm
Cluttered (adj)
bừa bộn, chật chội
Palatial (adj)
nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ (như cung điện)
Tranquil (adj)
yên bình, tĩnh lặng
Modest (adj)
khiêm tốn, vừa phải
Open-plan (adj)
không gian mở
Exorbitant (adj)
(giá) cắt cổ
Dilapidated (adj)
xuống cấp, đổ nát
Ornate (adj)
trang trí công phu
Secluded (adj)
hẻo lánh, tách biệt, kín đáo
Maintenance (n)
bảo trì
Tenancy (n)
thuê nhà, quyền thuê bất động sản
Prospective (adj)
có triển vọng, tương lai
Dwelling (n)
nơi ở
Out of the blue
bất ngờ
Make yourself at home
tự nhiên như ở nhà
Home sweet home
nhà là nhất
Room to maneuver
không gian xoay xở
Sustainable (adj)
bền vững
Insulation (n)
sự cách nhiệt
Utility bills (n)
hóa đơn điện nước
Hearth and home
gia đình và tổ ấm
Lush (adj)
tươi tốt
In the vicinity (of)
ở vùng lân cận
Characterful (adj)
có cá tính, có nét đặc trưng riêng
Interior (n)
nội thất
Mortgage (n)
khoản vay (mua nhà)
Landlord (n)
chủ nhà
Relocate (v)
chuyển chỗ ở
Floor-to-ceiling (adj)
từ sàn đến trần
Nestled (v)
được đặt nép mình, đặt gọn