1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
profit
lợi nhuận/ thu lời
profitable
sinh lời, có lời
profitably
một cách sinh lời (dùng với invest)
profit-oriented
mang tính định hướng lợi nhuận (eg: company…)
non-profit/ non-profit-making
phi lợi nhuận
profitability
khả năng sinh lời
profitless
ko có lợi nhuận
upbraid (+ed → adj)
mắng mỏ (bị mắng mỏ)
upbraiding
sự mắng mỏ
(adj: medical…) practitioner
người hành nghề
practicable
khả thi
practicality
tính thực tế
inflow >< outflow
dòng tiền/ chất/ người vào a place
overflow
tràn ra
free-flowing
chảy tự do
workflow
quy trình làm việc
educable
có thể giáo dục được
educated (a)
có học vấn
co-education (+al→adj)
gduc chung nam nữ
re-educate
tái giáo dục
in-flight (adj)
trong chuyên bay
flyer
tờ rơi/ ng bay
delineate
phác họa/ vạch ranh giới
delineation
sự mô tả rõ/ sự phân định
posterity
hậu thế
posthumous
sau khi chết
postwar
hậu chiến
postgraduate
sau đại học
existent (adj)
hiện hữu
non-existence/existent
sự/ ko tồn tại
coexist (v)
cùng tồn tại
careerist
kẻ ham danh
career-minded (adj)
có định hướng sự nghiệp
career-defining
mang tính qđ cho sự nghiệp