Thẻ ghi nhớ: Giáo trình Seoul 3B bài 11 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:09 AM on 1/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

아르바이트

làm thêm

<p>làm thêm</p>
2
New cards

근무 시간

thời gian làm việc

3
New cards

시급

lương theo giờ

<p>lương theo giờ</p>
4
New cards

업무

nghiệp vụ, công việc

<p>nghiệp vụ, công việc</p>
5
New cards

성별

giới tính

<p>giới tính</p>
6
New cards

성실하다

thành thật, chân thành

<p>thành thật, chân thành</p>
7
New cards

실력이 있다

Có thực lực

<p>Có thực lực</p>
8
New cards

보고서 작성을 잘하다

viết báo cáo tốt

<p>viết báo cáo tốt</p>
9
New cards

꼼꼼하다

cẩn thận, tỉ mỉ

<p>cẩn thận, tỉ mỉ</p>
10
New cards

이해가 빠르다

hiểu nhanh, tiếp thu nhanh,...

<p>hiểu nhanh, tiếp thu nhanh,...</p>
11
New cards

대인 관계가 원만하다

quan hệ con người viên mãn/tròn trịa, đối nhân xử thế tốt

<p>quan hệ con người viên mãn/tròn trịa, đối nhân xử thế tốt</p>
12
New cards

경험이 많다

nhiều kinh nghiệm

<p>nhiều kinh nghiệm</p>
13
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết sức mình

<p>cố gắng hết sức mình</p>
14
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

<p>nhân viên ngân hàng</p>
15
New cards

호텔 직원

nhân viên khách sạn

<p>nhân viên khách sạn</p>
16
New cards

자동차 판매 사원

nhân viên bán xe ô tô

<p>nhân viên bán xe ô tô</p>
17
New cards

전자 회사 연구원

nghiên cứu viên của công ty điện tử

<p>nghiên cứu viên của công ty điện tử</p>
18
New cards

신입 사원

Nhân viên mới

<p>Nhân viên mới</p>
19
New cards

대리

trưởng nhóm, trợ lý

<p>trưởng nhóm, trợ lý</p>
20
New cards

과장님

trưởng phòng, trưởng khoa

<p>trưởng phòng, trưởng khoa</p>
21
New cards

부장님

phó giám đốc

<p>phó giám đốc</p>
22
New cards

직장상사

cấp trên

<p>cấp trên</p>
23
New cards

동료

đồng nghiệp

<p>đồng nghiệp</p>
24
New cards

부하 직원

cấp dưới

<p>cấp dưới</p>
25
New cards

대기업

doanh nghiệp lớn, tập đoàn

<p>doanh nghiệp lớn, tập đoàn</p>
26
New cards

중소기업

doanh nghiệp vừa và nhỏ

<p>doanh nghiệp vừa và nhỏ</p>
27
New cards

연봉이 높다

lương hàng năm cao

<p>lương hàng năm cao</p>
28
New cards

출퇴근 시간이 자유롭다

Thời gian làm việc tự do

<p>Thời gian làm việc tự do</p>
29
New cards

승진 기회가 많다

nhiều cơ hội thăng tiến

<p>nhiều cơ hội thăng tiến</p>
30
New cards

휴가가 길다

kì nghỉ dài

<p>kì nghỉ dài</p>
31
New cards

장화

ủng

<p>ủng</p>
32
New cards

놀이터

sân chơi, khu vui chơi

<p>sân chơi, khu vui chơi</p>
33
New cards

그네

xích đu

<p>xích đu</p>
34
New cards

파스

cao dán

<p>cao dán</p>
35
New cards

실은

thực ra, thực chất

<p>thực ra, thực chất</p>
36
New cards

전공을 살리다

phát huy chuyên ngành

<p>phát huy chuyên ngành</p>
37
New cards

홍보하다, 광고하다

quảng cáo, quảng bá

<p>quảng cáo, quảng bá</p>
38
New cards

복권에 당첨되다

trúng xổ số

<p>trúng xổ số</p>
39
New cards

타임머신

time machine, cỗ máy thời gian

<p>time machine, cỗ máy thời gian</p>
40
New cards

일자리

chỗ làm, việc làm

<p>chỗ làm, việc làm</p>
41
New cards

서류

tài liệu, hồ sơ, giấy tờ

<p>tài liệu, hồ sơ, giấy tờ</p>
42
New cards

번역하다

biên dịch

<p>biên dịch</p>
43
New cards

야근하다

làm đêm

<p>làm đêm</p>
44
New cards

통역하다

thông dịch

<p>thông dịch</p>
45
New cards

포스터

poster, áp phích

<p>poster, áp phích</p>
46
New cards

해결하다

giải quyết

<p>giải quyết</p>
47
New cards

서적

sách, ấn phẩm

48
New cards

지식

tri thức

<p>tri thức</p>
49
New cards

취업 박람회

hội chợ việc làm

<p>hội chợ việc làm</p>
50
New cards

제작하다

Chế tác, sản xuất

<p>Chế tác, sản xuất</p>
51
New cards

가정하다

giả định, giả sử

<p>giả định, giả sử</p>
52
New cards

능력

năng lực

<p>năng lực</p>
53
New cards

지원자

người ứng tuyển

<p>người ứng tuyển</p>
54
New cards

회식

tiệc công ty

<p>tiệc công ty</p>
55
New cards

문의하다

hỏi, tư vấn

<p>hỏi, tư vấn</p>
56
New cards

부서

bộ phận, phòng ban

<p>bộ phận, phòng ban</p>
57
New cards

아랫사람

bề dưới, người ít tuổi

<p>bề dưới, người ít tuổi</p>
58
New cards

국회의원

đại biểu quốc hội

<p>đại biểu quốc hội</p>
59
New cards

강도

kẻ cướp

<p>kẻ cướp</p>
60
New cards

빗기다

chải tóc

<p>chải tóc</p>
61
New cards

입맛이 없다

không ngon miệng, chán ăn

<p>không ngon miệng, chán ăn</p>
62
New cards

cháo

<p>cháo</p>
63
New cards

바로

ngay

<p>ngay</p>
64
New cards

백만장자

nhà triệu phú

<p>nhà triệu phú</p>
65
New cards

투명 인간

Người vô hình

<p>Người vô hình</p>
66
New cards

케이스

Vỏ hộp, ốp

<p>Vỏ hộp, ốp</p>
67
New cards

연봉

lương hàng năm

<p>lương hàng năm</p>
68
New cards

간호사

y tá

<p>y tá</p>
69
New cards

서로

lẫn nhau, qua lại

<p>lẫn nhau, qua lại</p>
70
New cards

경력

kinh nghiệm, năng lực

<p>kinh nghiệm, năng lực</p>
71
New cards

비교하다

so sánh, đối chiếu

<p>so sánh, đối chiếu</p>
72
New cards

kề bên, bên cạnh

<p>kề bên, bên cạnh</p>
73
New cards

환자

bệnh nhân

<p>bệnh nhân</p>
74
New cards

주례를 하다

làm chủ lễ, chủ hôn

75
New cards

직장

nơi làm việc, chỗ làm việc

<p>nơi làm việc, chỗ làm việc</p>
76
New cards

장난하다

Đùa, giỡn, nghịch

<p>Đùa, giỡn, nghịch</p>
77
New cards

친척

bà con, họ hàng

<p>bà con, họ hàng</p>
78
New cards

채널

kênh, chanel

<p>kênh, chanel</p>
79
New cards

재우다

ru ngủ, dỗ ngủ, cho ngủ

<p>ru ngủ, dỗ ngủ, cho ngủ</p>