1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
endurance (n)
sự chịu đựng
insurance (n)
sự bảo hiểm
sightseeing (n)
sự tham quan thắng cảnh
exploration (n)
sự thám hiểm
shipwreck (n)
sự đắm tàu
craft (n)
nghề thủ công
script (n)
kịch bản
portion (n)
phần được chia
extension (n)
sự kéo dài
consistency (n)
sự kiên định
concealment (n)
sự giấu diếm
drought (n)
hạn hán
famine (n)
nạn đói
accommodation (n)
nơi ở
donation (n)
sự đóng góp
commitment (n)
lời cam kết
portion (v)
chia thành từng phần