1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
fanfare
(n) /ˈfænfeə/: sự rầm rộ, sự phô trương
a great deal of
(phrase): rất nhiều
press coverage
(n) /pres ˈkʌvərɪdʒ/: sự đưa tin của báo chí
booming
(adj) /ˈbuːmɪŋ/: bùng nổ, phát đạt
flock to
flock to (v) /flɒk/: đổ xô đến, kéo đến
hang out
(v) /hæŋ aʊt/: đi chơi, tụ tập
adopt
(v) /əˈdɒpt/: nhận nuôi, áp dụng
adopt a policy: áp dụng chính sách
adopt a strategy: áp dụng chiến lược
adopt new technology: áp dụng công nghệ mới
adopt a child: nhận nuôi trẻ em
forever homes
(n): mái ấm lâu dài
overcrowding
(n) /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/: tình trạng quá tải, quá đông đúc
shelter
(n) /ˈʃeltə/: trại cứu hộ, nơi trú ẩn
animal shelter → trại cứu hộ động vật
homeless shelter → nơi trú ẩn cho người vô gia cư
emergency shelter → nơi trú ẩn khẩn cấp
seek shelter → tìm nơi trú ẩn
take in
take in (phr v): tiếp nhận, nhận vào
overcrowding
(n): tình trạng quá tải
shelter
/ˈʃel.t̬ɚ/ (n): trạm cứu hộ động vật
regular customer
/ˈreɡ.jə.lər ˈkʌs.tə.mər/ (n): khách quen
adjacent
/əˈdʒeɪ.sənt/ (adj): liền kề, kề bênh, bênh cạnh
need more space
cần thêm không gian
get crowded
trở nên đông đúc
at times
đôi khi
the fall
vào mùa thu
an assortment of
(phrase): nhiều loại khác nhau
an assortment of products → nhiều loại sản phẩm
an assortment of goods → đa dạng hàng hóa
an assortment of items → đủ loại mặt hàng
⚠ Sau of luôn là danh từ số nhiều / không đếm được.
puppy
/ˈpʌp.i/(n): chó con

kitten
/ˈkɪt̬.ən/ (n): mèo con
permanent
/ˈpɜː.mə.nənt/ (adj): lâu dài, vĩnh viễn
permanent job → công việc lâu dài
permanent position → vị trí chính thức
permanent employee → nhân viên chính thức
permanent solution → giải pháp lâu dài
permanent damage → tổn hại vĩnh viễn
towards
(prep): đối với
train
trained (adj/V3): được huấn luyện
hype
(n) sự quảng cáo rầm rộ, sự cường điệu
(v) thổi phồng, quảng cáo rầm rộ
irresistible
(adj) /ˌɪrɪˈzɪstəbl/
→ hấp dẫn, khó cưỡng
The smell is irresistible.
ir- = không
resist = cưỡng lại
→ irresistible = không thể cưỡng lại
sweet treat
(n) /swiːt triːt/
→ món ngọt
inviting
(adj) /ɪnˈvaɪtɪŋ/
→ thân thiện, thu hút, hấp dẫn
atmosphere
(n) /ˈætməsfɪr/
→ không khí
made-to-order
(adj) /ˌmeɪd tuː ˈɔːrdər/
→ làm theo yêu cầu
pastry
(n) /ˈpeɪstri/
→ bánh ngọt
vegetarian
(adj) /ˌvedʒəˈteəriən/
→ chay
value
/ˈvæljuː/ (n): giá trị, giá cả, ý nghĩa
(v): đánh giá cao, coi trọng
interaction
(n) /ˌɪntərˈækʃn/
→ sự tương tác
patience
(n) /ˈpeɪʃns/
→ sự kiên nhẫn
internationally
(adv) /ˌɪntərˈnæʃənəli/
→ trên phạm vi quốc tế
dietary
(adj) /ˈdaɪəteri/
→ chế độ ăn
restriction
(n) /rɪˈstrɪkʃn/ rɪˈstrɪk.ʃən /
Nghĩa: sự hạn chế, giới hạn
travel restrictions → hạn chế đi lại
legal restrictions → hạn chế pháp lý
speed restriction → giới hạn tốc độ
impose restrictions → áp đặt hạn chế
cater
(v) /ˈkeɪtər/
→ phục vụ, đáp ứng nhu cầu